Thời gian hiện tại tại Makhachkala, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Makhachkala, Dagestan, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Makhachkala, Dagestan, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Makhachkala, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Makhachkala

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Makhachkala

Makhachkala so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Makhachkala
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Makhachkala Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Makhachkala, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Makhachkala
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Makhachkala
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Makhachkala Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Makhachkala
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Makhachkala

Mặt trời mọc và lặn tại Makhachkala

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 21 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 21 phút 37 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 21 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
04:11–04:55 / 18:49–19:33
Blue hour
03:36–03:50 / 19:54–20:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Makhachkala

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Makhachkala

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Makhachkala, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Makhachkala, Nga

42.9778, 47.5003

Bản đồ

Makhachkala là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Makhachkala là 596.356 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Makhachkala
ISO RU / RUS
Dân số 596.356
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 42.9778, 47.5003

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)02:35:42
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)01:35:42
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)04:35:42
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)04:35:42
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)03:35:42
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)02:35:42
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Samara Europe/Samara (UTC+4)01:35:42
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)01:35:42
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)01:35:42
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)02:35:42
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)02:35:42
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)00:35:42
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)02:35:42

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Artyom Asia/Vladivostok (UTC+10)07:35:42
Biysk Asia/Barnaul (UTC+7)04:35:42
Cheremkhovo Asia/Irkutsk (UTC+8)05:35:42
Gukovo Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Kopeysk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)02:35:42
Kursk Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Nal'chik Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Novoaltaysk Asia/Barnaul (UTC+7)04:35:42
Novorossiysk Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Pavlovsky Posad Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Penza Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Salavat Asia/Yekaterinburg (UTC+5)02:35:42
Shchyokino Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Shuya Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Sibay Asia/Yekaterinburg (UTC+5)02:35:42
Ukhta Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Vladikavkaz Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Yaroslavl Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42
Yuzhno-Sakhalinsk Asia/Sakhalin (UTC+11)08:35:42
Zheleznodorozhnyy Europe/Moscow (UTC+3)00:35:42

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Makhachkala?

Giờ địa phương hiện tại tại Makhachkala được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Makhachkala thuộc múi giờ nào?

Makhachkala sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Makhachkala?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Makhachkala?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Makhachkala là gì?

Makhachkala còn được gọi là: 마하치칼라, Machačkala, Machaczkała, Machatjkala, Machatschkala, Machatsch-Kala, Machatsjkala, Mahackala, Mahačkala, Maĥaĉkalao, Mahaçqala, Mahatškala, Mahçkale, Mahhatškala, Majachkalá, Makhachkala, Makhatchkala, Makhatsjkala, Makhatxkalà, MCX, Petrovsk, Petrovsk-Port, RUMCX, Анжи, ГIянжи-Къала, Магьачкъала, МахIачхъала, Махачкала, Махачқала, МахІачхъала, מחצקלה, ماخاتشكالا, ماخاچکالا, ማካችካላ, महाचकाला, মাখাচকালা, ਮਾਖਾਚਕਾਲਾ, マハチカラ.