Thời gian hiện tại tại Gus'-Khrustal'nyy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gus'-Khrustal'nyy, Vladimir, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Gus'-Khrustal'nyy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Gus'-Khrustal'nyy

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Gus'-Khrustal'nyy

Gus'-Khrustal'nyy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gus'-Khrustal'nyy
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gus'-Khrustal'nyy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gus'-Khrustal'nyy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gus'-Khrustal'nyy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gus'-Khrustal'nyy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gus'-Khrustal'nyy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gus'-Khrustal'nyy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gus'-Khrustal'nyy

Mặt trời mọc và lặn tại Gus'-Khrustal'nyy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 27 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−57 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 31 phút 24 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 2 phút 4 giây
Sun azimuth
↑ 44° NE ↓ 316° NW
Golden hour
03:37–04:40 / 20:01–21:04
Blue hour
02:36–03:02 / 21:38–22:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 146° SSE ↓ 216° SW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
14.2 ng
Khoảng cách
405.842 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gus'-Khrustal'nyy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gus'-Khrustal'nyy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gus'-Khrustal'nyy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Gus'-Khrustal'nyy, Nga

55.6117, 40.6502

Bản đồ

Gus'-Khrustal'nyy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Gus'-Khrustal'nyy là 62.746 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Gus'-Khrustal'nyy
ISO RU / RUS
Dân số 62.746
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.6117, 40.6502

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abakan Asia/Krasnoyarsk (—)
Chistopol' Europe/Moscow (—)
Kamyshin Europe/Volgograd (—)
Kungur Asia/Yekaterinburg (—)
Nizhnevartovsk Asia/Yekaterinburg (—)
Noginsk Europe/Moscow (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Oktyabrsky Asia/Yekaterinburg (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Pyatigorsk Europe/Moscow (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Seversk Asia/Tomsk (—)
Sterlitamak Asia/Yekaterinburg (—)
Ussuriysk Asia/Vladivostok (—)
Verkhnyaya Pyshma Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Vorkuta Europe/Moscow (—)
Zhukovsky Europe/Moscow (—)
Zlatoust Asia/Yekaterinburg (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gus'-Khrustal'nyy?

Giờ địa phương hiện tại tại Gus'-Khrustal'nyy được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gus'-Khrustal'nyy thuộc múi giờ nào?

Gus'-Khrustal'nyy sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Gus'-Khrustal'nyy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gus'-Khrustal'nyy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gus'-Khrustal'nyy là gì?

Gus'-Khrustal'nyy còn được gọi là: Gus-Khrustalnyj, Gus-Hrustalnyi, Gus’-Khrustal’ny, Gus-Khrustalnyi, Gus'-Khrustal'nyy, Gus’-Khrustal’nyy, Гусь-Хрустальный.