Thời gian hiện tại tại Bryansk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bryansk, Bryansk, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bryansk, Bryansk, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bryansk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Bryansk

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Bryansk

Bryansk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bryansk
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bryansk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bryansk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bryansk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bryansk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bryansk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bryansk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bryansk

Mặt trời mọc và lặn tại Bryansk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 58 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 59 phút 22 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 30 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 47° NE ↓ 313° NW
Golden hour
04:15–05:13 / 20:16–21:14
Blue hour
03:23–03:44 / 21:45–22:06
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 238° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bryansk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bryansk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bryansk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Bryansk, Nga

53.2710, 34.3214

Bản đồ

Bryansk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bryansk là 427.236 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Bryansk
ISO RU / RUS
Dân số 427.236
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.2710, 34.3214

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:43:36
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)16:43:36
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)19:43:36
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)19:43:36
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)18:43:36
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:43:36
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Samara Europe/Samara (UTC+4)16:43:36
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)16:43:36
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)16:43:36
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:43:36
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:43:36
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)15:43:36
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:43:36

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (UTC+7)19:43:36
Derbent Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Khabarovsk Asia/Vladivostok (UTC+10)22:43:36
Kostroma Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Lesosibirsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)19:43:36
Michurinsk Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Murmansk Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Nakhodka Asia/Vladivostok (UTC+10)22:43:36
Neryungri Asia/Yakutsk (UTC+9)21:43:36
Nizhnekamsk Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Novo-Peredelkino Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Novoshakhtinsk Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Pskov Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Reutov Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Solnechnogorsk Europe/Moscow (UTC+3)15:43:36
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)16:43:36
Troitsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:43:36
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (UTC+8)20:43:36
Vol'sk Europe/Saratov (UTC+4)16:43:36

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bryansk?

Giờ địa phương hiện tại tại Bryansk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bryansk thuộc múi giờ nào?

Bryansk sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Bryansk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bryansk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bryansk là gì?

Bryansk còn được gọi là: Brjansk, Брянск, 브랸스크, Breansk, Briansk, Briańsk, Brianski, Brjansko, Bryansk, BZK, RUBRY, Брјанск, Брянськ, بريانسك, بریانسک, برینسک, ብርያንስክ, ब्रायांस्क, ব্রায়ানস্ক, ਬ੍ਰਿਆਂਸਕ, ブリャンスク.