Thời gian hiện tại tại Gvardeysk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gvardeysk, Kaliningrad, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gvardeysk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Gvardeysk

Europe/Kaliningrad

Đồng hồ trực tuyến — Gvardeysk

Gvardeysk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gvardeysk
00:00:00
Europe/Kaliningrad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gvardeysk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gvardeysk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gvardeysk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gvardeysk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gvardeysk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gvardeysk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gvardeysk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gvardeysk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gvardeysk, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gvardeysk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 36 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−166 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 17 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 14 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 50° ĐB ↓ 310° TB
Giờ vàng
04:23–05:20 / 20:02–20:59
Giờ xanh
03:32–03:53 / 21:29–21:50
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 85° Đ ↓ 270° T
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
4.4 ng
Khoảng cách
378.616 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gvardeysk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gvardeysk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gvardeysk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Kaliningrad

Giới thiệu về Gvardeysk, Nga

54.6477, 21.0651

Bản đồ

Gvardeysk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Gvardeysk là 13.088 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Gvardeysk
ISO RU / RUS
Dân số 13.088
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.6477, 21.0651

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chistopol' Europe/Moscow (—)
Georgiyevsk Europe/Moscow (—)
Kamyshin Europe/Volgograd (—)
Khanty-Mansiysk Asia/Yekaterinburg (—)
Kirovo-Chepetsk Europe/Kirov (—)
Kungur Asia/Yekaterinburg (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Pervouralsk Asia/Yekaterinburg (—)
Pyatigorsk Europe/Moscow (—)
Rossosh Europe/Moscow (—)
Seversk Asia/Tomsk (—)
Svobodnyy Asia/Yakutsk (—)
Ussuriysk Asia/Vladivostok (—)
Verkhnyaya Pyshma Asia/Yekaterinburg (—)
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Vyborg Europe/Moscow (—)
Yelabuga Europe/Moscow (—)
Zlatoust Asia/Yekaterinburg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gvardeysk?

Giờ địa phương hiện tại ở Gvardeysk là —.

Gvardeysk thuộc múi giờ nào?

Gvardeysk sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad.

Khi nào DST bắt đầu tại Gvardeysk?

Gvardeysk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gvardeysk?

Gvardeysk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Gvardeysk là gì?

Gvardeysk còn được gọi là: Tepliava, 그바르데이스크, Gvardeiskas, Gvardejsk, Gvardeysk, Gwardeisk, Gwardiejsk, Tapiau, Tapyau, Гвардейск, Гвардејск.