Thời gian hiện tại tại Gvardeysk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gvardeysk, Kaliningrad, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Gvardeysk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Gvardeysk

Europe/Kaliningrad

Đồng hồ trực tuyến — Gvardeysk

Gvardeysk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gvardeysk
--:--:--
Europe/Kaliningrad · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gvardeysk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gvardeysk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gvardeysk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gvardeysk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gvardeysk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gvardeysk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gvardeysk

Mặt trời mọc và lặn tại Gvardeysk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 16 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 17 phút 32 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 14 phút 25 giây
Sun azimuth
↑ 45° NE ↓ 315° NW
Golden hour
03:59–05:00 / 20:15–21:16
Blue hour
03:02–03:26 / 21:49–22:13
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 111° ESE ↓ 236° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gvardeysk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gvardeysk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gvardeysk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Kaliningrad

Giới thiệu về Gvardeysk, Nga

54.6477, 21.0651

Bản đồ

Gvardeysk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Gvardeysk là 13.088 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Gvardeysk
ISO RU / RUS
Dân số 13.088
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.6477, 21.0651

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)
Derbent Europe/Moscow (—)
Ishimbay Asia/Yekaterinburg (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Khasavyurt Europe/Moscow (—)
Kostroma Europe/Moscow (—)
Mezhdurechensk Asia/Novokuznetsk (—)
Minusinsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Nakhodka Asia/Vladivostok (—)
Nizhnekamsk Europe/Moscow (—)
Novomoskovsk Europe/Moscow (—)
Novoural'sk Asia/Yekaterinburg (—)
Shadrinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Sochi Europe/Moscow (—)
Solnechnogorsk Europe/Moscow (—)
Troitsk Asia/Yekaterinburg (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Vladimir Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gvardeysk?

Giờ địa phương hiện tại tại Gvardeysk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gvardeysk thuộc múi giờ nào?

Gvardeysk sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad.

Khi nào DST bắt đầu tại Gvardeysk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gvardeysk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gvardeysk là gì?

Gvardeysk còn được gọi là: Tepliava, 그바르데이스크, Gvardeiskas, Gvardejsk, Gvardeysk, Gwardeisk, Gwardiejsk, RUKGV, Tapiau, Tapyau, Гвардейск, Гвардејск.