Thời gian hiện tại tại Ca-ri-bê Hà Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ca-ri-bê Hà Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ca-ri-bê Hà Lan

Đồng hồ trực tuyến — Kralendijk

America/Kralendijk

Đồng hồ trực tuyến — Kralendijk

Kralendijk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kralendijk
00:00:00
America/Kralendijk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kralendijk Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Kralendijk, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kralendijk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kralendijk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kralendijk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kralendijk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kralendijk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ca-ri-bê Hà Lan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ca-ri-bê Hà Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kralendijk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 36 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−32 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 50 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 24 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 73° ĐĐB ↓ 287° TTB
Giờ vàng
06:20–06:49 / 18:27–18:57
Giờ xanh
05:58–06:07 / 19:10–19:19
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
44%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
371.271 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ca-ri-bê Hà Lan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kralendijk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kralendijk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Kralendijk

Bản đồ Ca-ri-bê Hà Lan

12.2129, -68.2944

Bản đồ

Ca-ri-bê Hà Lan là một quốc gia nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Ca-ri-bê Hà Lan
Địa điểm Ca-ri-bê Hà Lan
ISO BQ / BES
TLD .bq
Tiền tệ USD — Dollar
Thành phố trong CSDL 112
Tọa độ 12.2129, -68.2944

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ca-ri-bê Hà Lan

15 / 15
Thành phố Thời gian
Belnem America/Kralendijk (—)
Crispeen America/Kralendijk (—)
Dorp Antriol America/Kralendijk (—)
Dorp Nikiboko America/Kralendijk (—)
Dorp Rincon America/Kralendijk (—)
Dorp Tera Kora America/Kralendijk (—)
Golden Rock America/Kralendijk (—)
Kralendijk America/Kralendijk (—)
Mountain Piece America/Kralendijk (—)
Oranjestad America/Kralendijk (—)
Saint John's Flat America/Kralendijk (—)
The Bottom America/Kralendijk (—)
The Level America/Kralendijk (—)
Upper Hell's Gate America/Kralendijk (—)
Windward Side America/Kralendijk (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ca-ri-bê Hà Lan

15 / 15
Thành phố Thời gian
Belnem America/Kralendijk (—)
Crispeen America/Kralendijk (—)
Dorp Antriol America/Kralendijk (—)
Dorp Nikiboko America/Kralendijk (—)
Dorp Rincon America/Kralendijk (—)
Dorp Tera Kora America/Kralendijk (—)
Golden Rock America/Kralendijk (—)
Kralendijk America/Kralendijk (—)
Mountain Piece America/Kralendijk (—)
Oranjestad America/Kralendijk (—)
Saint John's Flat America/Kralendijk (—)
The Bottom America/Kralendijk (—)
The Level America/Kralendijk (—)
Upper Hell's Gate America/Kralendijk (—)
Windward Side America/Kralendijk (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ca-ri-bê Hà Lan?

Giờ địa phương hiện tại ở Ca-ri-bê Hà Lan là —.

Ca-ri-bê Hà Lan thuộc múi giờ nào?

Ca-ri-bê Hà Lan sử dụng múi giờ America/Kralendijk.

Khi nào Ca-ri-bê Hà Lan đổi đồng hồ theo DST?

Ca-ri-bê Hà Lan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ca-ri-bê Hà Lan là gì?

Ca-ri-bê Hà Lan còn được gọi là: 네덜란드령 카리브, an Ísiltír Chairibeach, Antillas Ollandaisas, Antilles yr Iseldiroedd, Belanda Caribbean, Belanda Karibia, Bonaire, Bonaire, Saint Eustatius, and Saba, Bonaire, Sint Eustatius en Saba, Boneyr, Sint-Estatius va Saba, Caraibi olandesi, Caribbean Netherlands, Ca-ri-bê Hà Lan, Caribe neerlandés, Caribe Neerlandés, Caribisch Nederland, Carib Neerlandès, De tidligere Nederlandske Antiller, Hollandi Kariibi mere saared, Holland Karib-térség, i-Caribbean Netherlands, in-Netherlands tal-Karibew, Insulele Caraibe Olandeze, Kalipiane fakahōlani, Karaibet holandeze, Karayip Hollandası, Karíbahafshluti Hollands, Karibbeatɔwo ƒe Nedalanɖs nutome, Karibeko Herbehereak, Karibescht Holland, Karibian Alankomaat, Karibia Walanda, Karibiese Nederland, Karibische Niederlande, Karibiska Nederländerna, Karibisk Nederland, Karibiyaan Nadarlands, Karib Nederlandat, Karib Niderlandı, Karib Niderlandlary, Karibské Holandsko, Karibské Nizozemsko, Karibų Nyderlandai, Karibysk Nederlân, Karipska Holandija, Karipski otoci Nizozemske, Municipio Especial de Bonaire, Na Tìrean Ìsle Caraibeach, Nīderlandes Karību salas, Niderlandy Karaibskie, Niðurlonds Karibia, Nizozemski Karibi, Países Baixos Caribenhos, Pays-Bas caribéens, Território Insular de Bonaire, Uholanzi ya Karibiani, Vuolleeatnamat Karibe, Μποναίρ, Ολλανδία Καραϊβικής, Бонайре, Синт-Эстатиус и Саба, Бонэйр, Синт-Эстатиус а, Саба а, Бонэйр, Синт-Эстатиус және Саба, Бонэйр, Синт-Эстатиус и Саба, Кариб Нидерланддары, Карибска Нидерландия, Карибські Нідерланди, Карибын Нидерланд, Карипска Холандија, Карыбскія Нідэрланды, კარიბის ნიდერლანდები, Կարիբյան Նիդեռլանդներ, האיים הקריביים ההולנדיים, برطانوی قُطبہِ جَنوٗبی علاقہٕ, بونير وسينت أوستاتيوس وسابا, جزایر کارائیب هلند, كارىب دېڭىزى گوللاندىيە, کریبیائی نیدرلینڈز, کیریبین هالینډ, ڪيريبين نيدرلينڊ, هولندا الكاريبية, ካሪቢያን ኔዘርላንድስ, የካሪቢያን ኔዘርላንድስ, कॅरिबियन नेदरलँड्स, कैरिबियन नीदरलैंड, क्यारिवियन नेदरल्याण्ड्स, কেৰিবিয়ান নেদাৰলেণ্ডছ, ক্যারিবিয়ান নেদারল্যান্ডস, ਕੈਰੇਬੀਆਈ ਨੀਦਰਲੈਂਡ, કેરેબિયન નેધરલેન્ડ્ઝ, କାରବିୟନ୍‌ ନେଦରଲ୍ୟାଣ୍ଡ, கரீபியன் நெதர்லாந்து, కరీబియన్ నెదర్లాండ్స్, ಕೆರೀಬಿಯನ್ ನೆದರ್‌ಲ್ಯಾಂಡ್ಸ್, കരീബിയൻ നെതർലാൻഡ്സ്, කැරිබියානු නෙදර්ලන්තය, เนเธอร์แลนด์แคริบเบียน.