Thời gian hiện tại tại Tajikistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tajikistan, hiển thị cho Dushanbe, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tajikistan Quốc gia

Đồng hồ trực tuyến — Tajikistan

Đồng hồ trực tuyến — Dushanbe

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Dushanbe

Dushanbe so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dushanbe
--:--:--
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dushanbe Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Dushanbe, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dushanbe
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dushanbe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dushanbe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dushanbe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dushanbe

Mặt trời mọc và lặn tại Dushanbe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 51 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 51 phút 38 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 28 phút 26 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
05:01–05:41 / 19:13–19:52
Blue hour
04:29–04:42 / 20:12–20:24
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tajikistan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dushanbe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dushanbe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Bản đồ Tajikistan

39.0000, 71.0000

Bản đồ

Tajikistan là một quốc gia nằm ở Châu Á. Dân số của Tajikistan là 9.100.837 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thủ đô Dushanbe
Địa điểm Tajikistan
ISO TJ / TJK
Diện tích 143.100 km²
Dân số 9.100.837
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Thành phố trong CSDL 91
Tọa độ 39.0000, 71.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tajikistan

15 / 50
Thành phố Thời gian
Buston Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Dushanbe Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Isfara Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Istaravshan Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Khorugh Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Khujand Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Konibodom Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Kŭlob Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Muchun Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Panjakent Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Qayroqqum Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Tursunzoda Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Vahdat Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Zarhalol Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tajikistan

7 / 7
Thành phố Thời gian
Dushanbe Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Isfara Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Istaravshan Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Khujand Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Konibodom Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Kŭlob Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (UTC+5)02:51:30

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tajikistan?

Giờ địa phương hiện tại tại Tajikistan được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tajikistan thuộc múi giờ nào?

Tajikistan sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào Tajikistan đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Tajikistan là gì?

Thủ đô của Tajikistan là Dushanbe.

Các tên thay thế của Tajikistan là gì?

Tajikistan còn được gọi là: 타지크스탄, 타지키스탄, an Táidsíceastáin, i-Tajikistan, it-Taġikistan, Taazikiistäan, Tacikistan, Tacîkistan, TadĪikistan, Tadjikistan, Tadjíkistan, Tadjiquistão, Tadschikistan, Tadsjikistan, Tadzhikistan, Tadžikija, Tadžikistan, Tádžikistán, Tadžikistāna, Tadžikistanas, Tadzjikistan, Tádzsikisztán, Tadżykistan, Tagikistan, Taĝikujo, Taidigeastàn, Tajicistan, Täjigistan, Tajikisitaani, Tajikisitani, Tajikistaan, Tajikistan, Tajikistani, Tajikistan nutome, Tajikistaŋ, Tajiquistão, Takisitani, Tasikitani, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), Taxhikistan, Taxiquistán, Tayikistán, Tazikisita, Tazikisitá, Tažikistan, Tojikiston, Τατζικιστάν, Таджикистан, Таджикістан, Таджыкістан, Тажикистан, Тажикстан, Таҗикстан, Таџикистан, Тәжікстан, Тоҷикистон, ტაჯიკეთი, Տաջիկստան, טאג'יקיסטן, تاجکستان, تاجکِستان, تاجڪستان, تاجىكىستان, تاجیکستان, طاجكستان, طاجيكستان, ታጃኪስታን, ताजिकिस्तान, ताज़िकिस्तान, তাজিকিস্তান, ਤਾਜਿਕਿਸਤਾਨ, તાજીકિસ્તાન, ତାଜିକିସ୍ଥାନ୍, தஜிகிஸ்தான், టాజీకిస్తాన్, తజికిస్తాన్, ತಜಿಕಿಸ್ತಾನ್, താജിക്കിസ്ഥാൻ, ටජිකිස්තානය, ทาจิกิสถาน, ທາຈິກິດສະຖານ, ཏ་ཇིག་གི་སཏཱན, တာဂျီကစ္စတန်, តាហ្ស៊ីគីស្ថាន, タジキスタン, タジキスタン共和国, 塔吉克, 塔吉克斯坦, Datschikischtaan, El Tadjikistan, Jumhurii Tojikiston, Pow Tajik, Republic of Tajikistan, Tachiquistán, Tacikistän, Tadj·iquistan, Tadzhikskaya Sovetskaya Sotsialisticheskaya Respublika, Tadzhik Soviet Socialist Republic, Tadzikistan, Tadźikistan, Tadzikistania, Tadžikistas, Tadzsikisztán, Taĝikio, Tajik Soviet Socialist Republic, Tát-gi-ki-xtan, Tatgiquistan, Taxhikistani, Tayiksuyu, Տաճիկստան, טג׳יקיסטאן, טגיקיסטן, تاجيكستان, ประเทศทาจิกิสถาน, ཐ་ཇི་ཁེ་སི་ཏན།.