Thời gian hiện tại tại Zarhalol, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Zarhalol, Khatlon, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Zarhalol, Khatlon, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Zarhalol, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Zarhalol

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Zarhalol

Zarhalol so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Zarhalol
--:--:--
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Zarhalol Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Zarhalol, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Zarhalol
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Zarhalol
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Zarhalol Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Zarhalol
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Zarhalol

Mặt trời mọc và lặn tại Zarhalol

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 44 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 45 phút 4 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 34 phút 36 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
05:07–05:46 / 19:13–19:52
Blue hour
04:36–04:48 / 20:11–20:23
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Zarhalol

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Zarhalol

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Zarhalol, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Zarhalol, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

37.4647, 68.1695

Bản đồ

Zarhalol là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Zarhalol là 30.689 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Zarhalol
ISO TJ / TJK
Dân số 30.689
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 37.4647, 68.1695

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Buston Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Dushanbe Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Hisor Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Isfara Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Ishqoshim Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Istaravshan Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Khorugh Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Khujand Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Konibodom Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Kŭlob Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Muchun Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Panjakent Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Qayroqqum Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Shahriston Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Tursunzoda Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Vahdat Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Zarhalol Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

7 / 7
Thành phố Thời gian
Dushanbe Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Isfara Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Istaravshan Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Khujand Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Konibodom Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Kŭlob Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (UTC+5)10:51:53

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Zarhalol?

Giờ địa phương hiện tại tại Zarhalol được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Zarhalol thuộc múi giờ nào?

Zarhalol sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Zarhalol?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Zarhalol?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Zarhalol là gì?

Zarhalol còn được gọi là: Bashkala, Bishkala, Boshkala, Kommunizm, Zarhalol, Бошқалъа, Зарҳалол, Коммунизм.