Thời gian hiện tại tại Sovet, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sovet, Khatlon Province, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sovet, Khatlon Province, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sovet, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Sovet

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Sovet

Sovet so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sovet
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sovet.
Sovet
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sovet —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sovet
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sovet
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sovet Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sovet
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sovet

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sovet

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sovet, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sovet

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−125 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 48 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:51–07:28 / 16:41–17:18
Giờ xanh
06:23–06:34 / 17:35–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
16%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.7 ng
Khoảng cách
384.589 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sovet

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sovet

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sovet, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Sovet, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

38.0467, 69.5882

Bản đồ

Sovet là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Sovet là 8.695 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Sovet
ISO TJ / TJK
Dân số 8.695
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 38.0467, 69.5882

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Hisor Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahriston Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Vahdat Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
20-solagii Istiḳlolijati Toçikiston Asia/Dushanbe (—)—
Chubek Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Danghara Asia/Dushanbe (—)—
Farkhor Asia/Dushanbe (—)—
Hulbuk Asia/Dushanbe (—)—
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Kolkhozobod Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Murghab Asia/Dushanbe (—)—
Norak Asia/Dushanbe (—)—
Nov Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shaydon Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Yovon Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Khatlon Province

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Avzikent Asia/Dushanbe (—)—
Chubek Asia/Dushanbe (—)—
Danghara Asia/Dushanbe (—)—
Farkhor Asia/Dushanbe (—)—
Hulbuk Asia/Dushanbe (—)—
Kolkhozobod Asia/Dushanbe (—)—
Moskovskiy Asia/Dushanbe (—)—
Mŭ’minobod Asia/Dushanbe (—)—
Norak Asia/Dushanbe (—)—
Shahritus Asia/Dushanbe (—)—
Vakhsh Asia/Dushanbe (—)—
Yovon Asia/Dushanbe (—)—

Các quận và hạt của Khatlon Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sovet?

Giờ địa phương hiện tại ở Sovet là —.

Sovet thuộc múi giờ nào?

Sovet sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Sovet?

Sovet không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sovet?

Sovet không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sovet là gì?

Sovet còn được gọi là: Kizyl-Mazar, Kizyl-Mazar-Bolo, Kyzul-Mazar-Bolo, Kyzyl-Mazar, Kyzyl-Mazar-Bolo, Kzyl-Mazar, Kzyl-Mazar-Bolo, Sovet, Sovetskiy, Sovetskoye.

Thời gian hiện tại tại Sovet, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)