Thời gian hiện tại tại Dŭstí, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dŭstí, Khatlon Province, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Dŭstí, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Dŭstí

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Dŭstí

Dŭstí so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dŭstí
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dŭstí Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Dŭstí, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dŭstí
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dŭstí
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dŭstí Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dŭstí
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dŭstí

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dŭstí

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dŭstí, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dŭstí

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−109 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 44 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 35 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
05:31–06:07 / 18:54–19:31
Giờ xanh
05:02–05:13 / 19:48–20:00
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
79%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
384.106 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dŭstí

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dŭstí

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dŭstí, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Dŭstí, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

37.3481, 68.6640

Bản đồ

Dŭstí là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Dŭstí là 8.700 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Dŭstí
ISO TJ / TJK
Dân số 8.700
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 37.3481, 68.6640

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)
Buston Asia/Dushanbe (—)
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)
Hisor Asia/Dushanbe (—)
Isfara Asia/Dushanbe (—)
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)
Khorugh Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Konibodom Asia/Dushanbe (—)
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)
Muchun Asia/Dushanbe (—)
Panjakent Asia/Dushanbe (—)
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)
Shahriston Asia/Dushanbe (—)
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)
Vahdat Asia/Dushanbe (—)
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
20-solagii Istiḳlolijati Toçikiston Asia/Dushanbe (—)
Abdurahmoni Jomí Asia/Dushanbe (—)
Amondara Asia/Dushanbe (—)
Avzikent Asia/Dushanbe (—)
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)
Bŭston Asia/Dushanbe (—)
Chubek Asia/Dushanbe (—)
Dŭstí Asia/Dushanbe (—)
Hisor Asia/Dushanbe (—)
Hulbuk Asia/Dushanbe (—)
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)
Istiqlol Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Kolkhozobod Asia/Dushanbe (—)
Moskovskiy Asia/Dushanbe (—)
Pakhtakoron Asia/Dushanbe (—)
Rasht Asia/Dushanbe (—)
Shahriston Asia/Dushanbe (—)
Vakhsh Asia/Dushanbe (—)
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dŭstí?

Giờ địa phương hiện tại ở Dŭstí là —.

Dŭstí thuộc múi giờ nào?

Dŭstí sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Dŭstí?

Dŭstí không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dŭstí?

Dŭstí không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dŭstí là gì?

Dŭstí còn được gọi là: Dusti, Dŭstí, Dŭsty, Molotovabad, Pyandzh, Дӯстӣ.