Thời gian hiện tại tại Isfara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Isfara, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Isfara, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Isfara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Isfara

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Isfara

Isfara so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Isfara
--:--:--
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Isfara Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Isfara, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Isfara
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Isfara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Isfara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Isfara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Isfara

Mặt trời mọc và lặn tại Isfara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 1 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 1 phút 49 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 18 phút 52 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
04:49–05:29 / 19:09–19:50
Blue hour
04:16–04:29 / 20:10–20:23
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Isfara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Isfara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Isfara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Isfara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

40.1265, 70.6253

Bản đồ

Isfara là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Isfara là 274.000 người, chiếm khoảng ~3.0% tổng dân số của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Isfara
ISO TJ / TJK
Dân số 274.000
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 40.1265, 70.6253

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Buston Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Dushanbe Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Hisor Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Isfara Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Ishqoshim Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Istaravshan Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Khorugh Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Khujand Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Konibodom Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Kŭlob Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Muchun Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Panjakent Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Qayroqqum Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Shahriston Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Tursunzoda Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Vahdat Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Zarhalol Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

7 / 7
Thành phố Thời gian
Dushanbe Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Isfara Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Istaravshan Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Khujand Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Konibodom Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Kŭlob Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (UTC+5)23:52:06

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Isfara?

Giờ địa phương hiện tại tại Isfara được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Isfara thuộc múi giờ nào?

Isfara sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Isfara?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Isfara?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Isfara là gì?

Isfara còn được gọi là: 이스파라, Isfara, İsfərah, TJSFA, Исфара, Исфәрә, Ісфара, اسفرة, اسفره, اسفرہ, イスファラ, 伊斯法拉.