Thời gian hiện tại tại Isfara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Isfara, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Isfara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Isfara

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Isfara

Isfara so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Isfara
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Isfara Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Isfara, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Isfara
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Isfara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Isfara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Isfara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Isfara

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Isfara

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Isfara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Isfara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 37 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−92 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 1 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 18 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:04–05:44 / 19:03–19:42
Giờ xanh
04:33–04:45 / 20:01–20:14
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
38%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.3 ng
Khoảng cách
389.818 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Isfara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Isfara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Isfara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Isfara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

40.1265, 70.6253

Bản đồ

Isfara là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Isfara là 274.000 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Isfara
ISO TJ / TJK
Dân số 274.000
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 40.1265, 70.6253

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)
Buston Asia/Dushanbe (—)
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)
Hisor Asia/Dushanbe (—)
Isfara Asia/Dushanbe (—)
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)
Khorugh Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Konibodom Asia/Dushanbe (—)
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)
Muchun Asia/Dushanbe (—)
Panjakent Asia/Dushanbe (—)
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)
Shahriston Asia/Dushanbe (—)
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)
Vahdat Asia/Dushanbe (—)
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abdurahmoni Jomí Asia/Dushanbe (—)
Adrasmon Asia/Dushanbe (—)
Avzikent Asia/Dushanbe (—)
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)
Bŭston Asia/Dushanbe (—)
Dŭstí Asia/Dushanbe (—)
Farkhor Asia/Dushanbe (—)
Hisor Asia/Dushanbe (—)
Isfara Asia/Dushanbe (—)
Khorugh Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Kolkhozobod Asia/Dushanbe (—)
Konibodom Asia/Dushanbe (—)
Murghab Asia/Dushanbe (—)
Nijoní Asia/Dushanbe (—)
Norak Asia/Dushanbe (—)
Shahriston Asia/Dushanbe (—)
Shahritus Asia/Dushanbe (—)
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)
Vakhsh Asia/Dushanbe (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Isfara?

Giờ địa phương hiện tại ở Isfara là —.

Isfara thuộc múi giờ nào?

Isfara sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Isfara?

Isfara không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Isfara?

Isfara không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Isfara là gì?

Isfara còn được gọi là: 이스파라, Isfara, İsfərah, Исфара, Исфәрә, Ісфара, اسفرة, اسفره, اسفرہ, イスファラ, 伊斯法拉.