Thời gian hiện tại tại Rasht, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rasht, Republican Subordination, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rasht, Republican Subordination, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rasht, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Rasht

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Rasht

Rasht so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rasht
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rasht.
Rasht
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rasht —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rasht
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rasht
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rasht Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rasht
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rasht

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rasht

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rasht, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rasht

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−135 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 54 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 25 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:45–07:23 / 16:40–17:18
Giờ xanh
06:17–06:28 / 17:35–17:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.5 ng
Khoảng cách
370.814 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rasht

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rasht

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rasht, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Rasht, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

39.0287, 70.3745

Bản đồ

Rasht là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Rasht là 10.771 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Rasht
ISO TJ / TJK
Dân số 10.771
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 39.0287, 70.3745

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Hisor Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahriston Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Vahdat Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Chubek Asia/Dushanbe (—)—
Danghara Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Gharavŭtí Asia/Dushanbe (—)—
Istiqlol Asia/Dushanbe (—)—
Kolkhozobod Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Moskovskiy Asia/Dushanbe (—)—
Mŭ’minobod Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Nijoní Asia/Dushanbe (—)—
Pakhtakoron Asia/Dushanbe (—)—
Panj Asia/Dushanbe (—)—
Rasht Asia/Dushanbe (—)—
Shahritus Asia/Dushanbe (—)—
Shaydon Asia/Dushanbe (—)—
Sovet Asia/Dushanbe (—)—
Yovon Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Các quận và hạt của Republican Subordination

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rasht?

Giờ địa phương hiện tại ở Rasht là —.

Rasht thuộc múi giờ nào?

Rasht sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Rasht?

Rasht không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rasht?

Rasht không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rasht là gì?

Rasht còn được gọi là: Garm, Gharm, Rasht, Рашт.

Thời gian hiện tại tại Rasht, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)