Thời gian hiện tại tại Panj, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Panj, Khatlon Province, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Panj, Khatlon Province, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Panj, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Panj

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Panj

Panj so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Panj
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Panj.
Panj
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Panj —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Panj
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Panj
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Panj Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Panj
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Panj

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Panj

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Panj, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Panj

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−122 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 43 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 35 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:50–07:27 / 16:46–17:23
Giờ xanh
06:23–06:34 / 17:39–17:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.7 ng
Khoảng cách
381.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Panj

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Panj

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Panj, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Panj, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

37.2363, 69.0991

Bản đồ

Panj là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Panj là 8.019 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Panj
ISO TJ / TJK
Dân số 8.019
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 37.2363, 69.0991

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Hisor Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahriston Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Vahdat Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abdurahmoni Jomí Asia/Dushanbe (—)—
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Danghara Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Farkhor Asia/Dushanbe (—)—
Hulbuk Asia/Dushanbe (—)—
Istiqlol Asia/Dushanbe (—)—
Khodzha-Maston Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Murghab Asia/Dushanbe (—)—
Panj Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahritus Asia/Dushanbe (—)—
Sovet Asia/Dushanbe (—)—
Vakhsh Asia/Dushanbe (—)—
Yovon Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Khatlon Province

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Avzikent Asia/Dushanbe (—)—
Chubek Asia/Dushanbe (—)—
Danghara Asia/Dushanbe (—)—
Farkhor Asia/Dushanbe (—)—
Hulbuk Asia/Dushanbe (—)—
Kolkhozobod Asia/Dushanbe (—)—
Moskovskiy Asia/Dushanbe (—)—
Mŭ’minobod Asia/Dushanbe (—)—
Norak Asia/Dushanbe (—)—
Shahritus Asia/Dushanbe (—)—
Vakhsh Asia/Dushanbe (—)—
Yovon Asia/Dushanbe (—)—

Các quận và hạt của Khatlon Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Panj?

Giờ địa phương hiện tại ở Panj là —.

Panj thuộc múi giờ nào?

Panj sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Panj?

Panj không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Panj?

Panj không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Panj là gì?

Panj còn được gọi là: Baumanabad, Kirovabad, Kirowabad, Panj, Pyandzh, Sarai, Sarai-Kamar, Saray-Kamar, Saray Komar, Панҷ.

Thời gian hiện tại tại Panj, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)