Thời gian hiện tại tại Kurgan-Tyube, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kurgan-Tyube, Khatlon Province, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kurgan-Tyube, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Kurgan-Tyube

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Kurgan-Tyube

Kurgan-Tyube so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kurgan-Tyube
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kurgan-Tyube Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Kurgan-Tyube, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kurgan-Tyube
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kurgan-Tyube
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kurgan-Tyube Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kurgan-Tyube
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kurgan-Tyube

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kurgan-Tyube

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kurgan-Tyube, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kurgan-Tyube

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 26 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−82 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 47 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 32 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 297° TTB
Giờ vàng
05:17–05:55 / 19:06–19:44
Giờ xanh
04:47–04:59 / 20:02–20:14
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 93° Đ ↓ 263° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.3 ng
Khoảng cách
383.973 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kurgan-Tyube

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kurgan-Tyube

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kurgan-Tyube, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Kurgan-Tyube, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

37.8365, 68.7776

Bản đồ

Kurgan-Tyube là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Kurgan-Tyube là 110.800 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Kurgan-Tyube
ISO TJ / TJK
Dân số 110.800
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 37.8365, 68.7776

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)
Buston Asia/Dushanbe (—)
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)
Hisor Asia/Dushanbe (—)
Isfara Asia/Dushanbe (—)
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)
Khorugh Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Konibodom Asia/Dushanbe (—)
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)
Muchun Asia/Dushanbe (—)
Panjakent Asia/Dushanbe (—)
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)
Shahriston Asia/Dushanbe (—)
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)
Vahdat Asia/Dushanbe (—)
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Avzikent Asia/Dushanbe (—)
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)
Buston Asia/Dushanbe (—)
Chubek Asia/Dushanbe (—)
Danghara Asia/Dushanbe (—)
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)
Farkhor Asia/Dushanbe (—)
Hulbuk Asia/Dushanbe (—)
Isfara Asia/Dushanbe (—)
Khorugh Asia/Dushanbe (—)
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)
Moskovskiy Asia/Dushanbe (—)
Mŭ’minobod Asia/Dushanbe (—)
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)
Shaydon Asia/Dushanbe (—)
Sovet Asia/Dushanbe (—)
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)
Vakhsh Asia/Dushanbe (—)
Yovon Asia/Dushanbe (—)
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kurgan-Tyube?

Giờ địa phương hiện tại ở Kurgan-Tyube là —.

Kurgan-Tyube thuộc múi giờ nào?

Kurgan-Tyube sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Kurgan-Tyube?

Kurgan-Tyube không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kurgan-Tyube?

Kurgan-Tyube không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kurgan-Tyube là gì?

Kurgan-Tyube còn được gọi là: Bokhtar, Kurgan-Tyube, Qurghān Tyube, Qŭrghonteppa, Бохтар, Курган Тюбе, Қӯрғонтеппа, بختار, ቦክታር, बोख्तार, বোখতার, ਬੋਖਤਾਰ, ボフタル.