Thời gian hiện tại tại Amondara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Amondara, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Amondara, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Amondara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Amondara

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Amondara

Amondara so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Amondara
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Amondara.
Amondara
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Amondara —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Amondara
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Amondara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Amondara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Amondara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Amondara

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Amondara

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Amondara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Amondara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 24 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−133 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 57 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 22 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:00–07:38 / 16:45–17:24
Giờ xanh
06:31–06:42 / 17:41–17:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.7 ng
Khoảng cách
381.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Amondara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Amondara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Amondara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Amondara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

39.5144, 67.8108

Bản đồ

Amondara là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Amondara là 13.380 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Amondara
ISO TJ / TJK
Dân số 13.380
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 39.5144, 67.8108

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Hisor Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahriston Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Vahdat Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abdurahmoni Jomí Asia/Dushanbe (—)—
Adrasmon Asia/Dushanbe (—)—
Amondara Asia/Dushanbe (—)—
Bŭston Asia/Dushanbe (—)—
Chubek Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Farkhor Asia/Dushanbe (—)—
Gharavŭtí Asia/Dushanbe (—)—
Hulbuk Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Mŭ’minobod Asia/Dushanbe (—)—
Murghab Asia/Dushanbe (—)—
Nijoní Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahritus Asia/Dushanbe (—)—
Vakhsh Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sughd

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Adrasmon Asia/Dushanbe (—)—
Bŭston Asia/Dushanbe (—)—
Istiqlol Asia/Dushanbe (—)—
Nijoní Asia/Dushanbe (—)—
Nov Asia/Dushanbe (—)—
Proletar Asia/Dushanbe (—)—
Shaydon Asia/Dushanbe (—)—

Các quận và hạt của Sughd

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Amondara?

Giờ địa phương hiện tại ở Amondara là —.

Amondara thuộc múi giờ nào?

Amondara sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Amondara?

Amondara không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Amondara?

Amondara không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Amondara là gì?

Amondara còn được gọi là: Amandara, Amondara, Амондара.

Thời gian hiện tại tại Amondara, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)