Thời gian hiện tại tại Bŭston, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bŭston, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bŭston, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Bŭston

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Bŭston

Bŭston so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bŭston
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bŭston Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Bŭston, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bŭston
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bŭston
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bŭston Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bŭston
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bŭston

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bŭston

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bŭston, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bŭston

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 40 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−94 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 4 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 16 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 61° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:08–05:48 / 19:09–19:48
Giờ xanh
04:36–04:49 / 20:08–20:20
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
38%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.3 ng
Khoảng cách
389.818 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bŭston

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bŭston

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bŭston, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Bŭston, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

40.5229, 69.3331

Bản đồ

Bŭston là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Bŭston là 13.043 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Bŭston
ISO TJ / TJK
Dân số 13.043
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 40.5229, 69.3331

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)
Buston Asia/Dushanbe (—)
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)
Hisor Asia/Dushanbe (—)
Isfara Asia/Dushanbe (—)
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)
Khorugh Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Konibodom Asia/Dushanbe (—)
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)
Muchun Asia/Dushanbe (—)
Panjakent Asia/Dushanbe (—)
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)
Shahriston Asia/Dushanbe (—)
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)
Vahdat Asia/Dushanbe (—)
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)
Farkhor Asia/Dushanbe (—)
Hulbuk Asia/Dushanbe (—)
Isfara Asia/Dushanbe (—)
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)
Khodzha-Maston Asia/Dushanbe (—)
Khorugh Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Kolkhozobod Asia/Dushanbe (—)
Mŭ’minobod Asia/Dushanbe (—)
Muchun Asia/Dushanbe (—)
Murghab Asia/Dushanbe (—)
Nijoní Asia/Dushanbe (—)
Nov Asia/Dushanbe (—)
Panj Asia/Dushanbe (—)
Proletar Asia/Dushanbe (—)
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)
Rasht Asia/Dushanbe (—)
Shahriston Asia/Dushanbe (—)
Sovet Asia/Dushanbe (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bŭston?

Giờ địa phương hiện tại ở Bŭston là —.

Bŭston thuộc múi giờ nào?

Bŭston sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Bŭston?

Bŭston không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bŭston?

Bŭston không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bŭston là gì?

Bŭston còn được gọi là: Bustan, Bŭston, Yantak, Бӯстон.