Thời gian hiện tại tại Bŭston, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bŭston, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bŭston, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bŭston, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Bŭston

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Bŭston

Bŭston so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bŭston
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bŭston.
Bŭston
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bŭston —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bŭston
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bŭston
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bŭston Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bŭston
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bŭston

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bŭston

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bŭston, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bŭston

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 36 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−146 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 4 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 16 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:47–07:25 / 16:46–17:24
Giờ xanh
06:19–06:30 / 17:41–17:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bŭston

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bŭston

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bŭston, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Bŭston, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

40.5229, 69.3331

Bản đồ

Bŭston là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Bŭston là 13.043 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Bŭston
ISO TJ / TJK
Dân số 13.043
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 40.5229, 69.3331

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Hisor Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahriston Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Vahdat Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
20-solagii Istiḳlolijati Toçikiston Asia/Dushanbe (—)—
Abdurahmoni Jomí Asia/Dushanbe (—)—
Amondara Asia/Dushanbe (—)—
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Kolkhozobod Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Moskovskiy Asia/Dushanbe (—)—
Mŭ’minobod Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Murghab Asia/Dushanbe (—)—
Nov Asia/Dushanbe (—)—
Pakhtakoron Asia/Dushanbe (—)—
Proletar Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Vakhsh Asia/Dushanbe (—)—
Yovon Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sughd

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Adrasmon Asia/Dushanbe (—)—
Amondara Asia/Dushanbe (—)—
Istiqlol Asia/Dushanbe (—)—
Nijoní Asia/Dushanbe (—)—
Nov Asia/Dushanbe (—)—
Proletar Asia/Dushanbe (—)—
Shaydon Asia/Dushanbe (—)—

Các quận và hạt của Sughd

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bŭston?

Giờ địa phương hiện tại ở Bŭston là —.

Bŭston thuộc múi giờ nào?

Bŭston sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Bŭston?

Bŭston không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bŭston?

Bŭston không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bŭston là gì?

Bŭston còn được gọi là: Bustan, Bŭston, Yantak, Бӯстон.

Thời gian hiện tại tại Bŭston, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)