Thời gian hiện tại tại Panjakent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Panjakent, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Panjakent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Panjakent

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Panjakent

Panjakent so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Panjakent
--:--:--
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Panjakent Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Panjakent, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Panjakent
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Panjakent
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Panjakent Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Panjakent
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Panjakent

Mặt trời mọc và lặn tại Panjakent

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 56 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 57 phút 42 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 22 phút 44 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:04–05:44 / 19:20–20:00
Blue hour
04:31–04:44 / 20:20–20:33
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 122° ESE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
93%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.3 ng
Khoảng cách
405.864 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Panjakent

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Panjakent

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Panjakent, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Panjakent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

39.4952, 67.6093

Bản đồ

Panjakent là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Panjakent là 35.085 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Panjakent
ISO TJ / TJK
Dân số 35.085
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 39.4952, 67.6093

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)
Buston Asia/Dushanbe (—)
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)
Hisor Asia/Dushanbe (—)
Isfara Asia/Dushanbe (—)
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)
Khorugh Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Konibodom Asia/Dushanbe (—)
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)
Muchun Asia/Dushanbe (—)
Panjakent Asia/Dushanbe (—)
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)
Shahriston Asia/Dushanbe (—)
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)
Vahdat Asia/Dushanbe (—)
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

7 / 7
Thành phố Thời gian
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)
Isfara Asia/Dushanbe (—)
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Konibodom Asia/Dushanbe (—)
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Panjakent?

Giờ địa phương hiện tại tại Panjakent được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Panjakent thuộc múi giờ nào?

Panjakent sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Panjakent?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Panjakent?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Panjakent là gì?

Panjakent còn được gọi là: 판자켄트, Pandschakent, Pandžakent, Pandżakent, Panjakent, Panjkent, Panxaquent, Pendjikent, Pendshikent, Pendzhakent, Pendzhikent, Pendžikentas, Pendzjikent, Penjikent, TJPJK, Панҷакент, Пәнҗәкәнт, Пенджикент, بنجكنت, پنجکنت, पंजाकॅन्त, パンジケント, 彭吉肯特.