Thời gian hiện tại tại Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Sughd

Đồng hồ trực tuyến — Sughd

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Sughd

Sughd so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sughd
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sughd.
Sughd
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sughd —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sughd
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sughd
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sughd Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sughd
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sughd

Business hours and time difference: Sughd

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Time calculations use the Asia/Dushanbe time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Sughd

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 13 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−130 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 59 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:00–07:39 / 16:35–17:14
Giờ xanh
06:32–06:43 / 17:31–17:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 111° ĐĐN ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.6 ng
Khoảng cách
394.687 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sughd

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sughd

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sughd, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Sughd

40.0000, 69.0000

Bản đồ

Sughd is a region of Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), located in Châu Á. The population of Sughd is 2.707.300 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Vùng Sughd
Largest city Isfara
ISO TJ / TJK
Dân số 2.707.300
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 40.0000, 69.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sughd

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adrasmon Asia/Dushanbe (—)—
Amondara Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Bŭston Asia/Dushanbe (—)—
Chorbogh Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Istiqlol Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Nijoní Asia/Dushanbe (—)—
Nov Asia/Dushanbe (—)—
Pakhtakoron Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Proletar Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahriston Asia/Dushanbe (—)—
Shaydon Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sughd

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Ayní Asia/Dushanbe (—)—
Dehbaland Asia/Dushanbe (—)—
Khishortow Asia/Dushanbe (—)—
Kim Asia/Dushanbe (—)—
Konsoy Asia/Dushanbe (—)—
Navgarzan Asia/Dushanbe (—)—
Neftobod Asia/Dushanbe (—)—
Nomitkon Asia/Dushanbe (—)—
Oltintopkan Asia/Dushanbe (—)—
Palos Asia/Dushanbe (—)—
Pskan Asia/Dushanbe (—)—
Qůl Asia/Dushanbe (—)—
Quruqsoy Asia/Dushanbe (—)—
Shŭrob Asia/Dushanbe (—)—
Vorukh Asia/Dushanbe (—)—
Zarxoq Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
20-solagii Istiḳlolijati Toçikiston Asia/Dushanbe (—)—
Amondara Asia/Dushanbe (—)—
Avzikent Asia/Dushanbe (—)—
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Chubek Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Dŭstí Asia/Dushanbe (—)—
Gharavŭtí Asia/Dushanbe (—)—
Hisor Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Pakhtakoron Asia/Dushanbe (—)—
Panj Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahriston Asia/Dushanbe (—)—
Vahdat Asia/Dushanbe (—)—
Yovon Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Các quận và hạt của Sughd

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sughd?

Giờ địa phương hiện tại ở Sughd là —.

Sughd thuộc múi giờ nào?

Sughd sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Sughd?

Sughd không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sughd?

Sughd không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Sughd belong to?

Sughd is a region of Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan).

What is the population of Sughd?

The population of Sughd is 2.707.300 people.

Các tên thay thế của Sughd là gì?

Sughd còn được gọi là: Leninabad Oblast, Leninabadskaya Oblast’, Leninobod, Suğd, Sughd, Surkhandarya, Viloyati Leninobod, Viloyati Sughd, Вилояти Суғд, Согдийская область.

Thời gian hiện tại tại Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)