Thời gian hiện tại tại Pskan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pskan, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pskan, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pskan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Pskan

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Pskan

Pskan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pskan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pskan.
Pskan
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pskan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pskan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pskan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pskan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pskan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pskan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pskan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pskan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pskan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−139 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 55 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 24 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:46–07:23 / 16:50–17:27
Giờ xanh
06:18–06:29 / 17:44–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pskan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pskan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pskan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Pskan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

39.1667, 69.1833

Bản đồ

Pskan là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Pskan là 71 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Pskan
ISO TJ / TJK
Dân số 71
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 39.1667, 69.1833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Hisor Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahriston Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Vahdat Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
20-solagii Istiḳlolijati Toçikiston Asia/Dushanbe (—)—
Adrasmon Asia/Dushanbe (—)—
Amondara Asia/Dushanbe (—)—
Bŭston Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Farkhor Asia/Dushanbe (—)—
Hisor Asia/Dushanbe (—)—
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Istiqlol Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Murghab Asia/Dushanbe (—)—
Nov Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahritus Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Yovon Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sughd

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Adrasmon Asia/Dushanbe (—)—
Amondara Asia/Dushanbe (—)—
Bŭston Asia/Dushanbe (—)—
Istiqlol Asia/Dushanbe (—)—
Nijoní Asia/Dushanbe (—)—
Nov Asia/Dushanbe (—)—
Proletar Asia/Dushanbe (—)—
Shaydon Asia/Dushanbe (—)—

Các quận và hạt của Sughd

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pskan?

Giờ địa phương hiện tại ở Pskan là —.

Pskan thuộc múi giờ nào?

Pskan sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Pskan?

Pskan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Pskan?

Pskan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Pskan là gì?

Pskan còn được gọi là: Piskon, Pskan, Пскан.

Thời gian hiện tại tại Pskan, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)