Thời gian hiện tại tại Maldives

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Maldives, hiển thị cho Male, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Maldives

Đồng hồ trực tuyến — Malé

Indian/Maldives

Đồng hồ trực tuyến — Malé

Malé so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Malé
00:00:00
Indian/Maldives · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Malé Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Malé, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Malé
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Malé
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Malé Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Malé
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Malé

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Maldives

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Maldives. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Malé

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 6 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 21 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 53 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 89° Đ ↓ 271° T
Giờ vàng
05:55–06:23 / 17:35–18:02
Giờ xanh
05:34–05:42 / 18:15–18:23
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
72%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
401.271 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Maldives

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Malé

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Malé, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Maldives

Bản đồ Maldives

3.2000, 73.0000

Bản đồ

Maldives là một quốc gia nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Maldives
Thủ đô Malé
Địa điểm Maldives
ISO MV / MDV
TLD .mv
Tiền tệ MVR — Rufiyaa
Thành phố trong CSDL 117
Tọa độ 3.2000, 73.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Maldives

15 / 36
Thành phố Thời gian
Dhihdhoo Indian/Maldives (—)
Eydhafushi Indian/Maldives (—)
Funadhoo Indian/Maldives (—)
Fuvahmulah Indian/Maldives (—)
Hithadhoo Indian/Maldives (—)
Hulhumale Indian/Maldives (—)
Kulhudhuffushi Indian/Maldives (—)
Maafushi Indian/Maldives (—)
Mahibadhoo Indian/Maldives (—)
Malé Indian/Maldives (—)
Naifaru Indian/Maldives (—)
Thinadhoo Indian/Maldives (—)
Thulusdhoo Indian/Maldives (—)
Viligili Indian/Maldives (—)
Vilufushi Indian/Maldives (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Maldives

20 / 20
Thành phố Thời gian
Buruni Indian/Maldives (—)
Dhihdhoo Indian/Maldives (—)
Diyamigili Indian/Maldives (—)
Eydhafushi Indian/Maldives (—)
Felidhoo Indian/Maldives (—)
Fonadhoo Indian/Maldives (—)
Fuvahmulah Indian/Maldives (—)
Gaadhiffushi Indian/Maldives (—)
Guraidhoo Indian/Maldives (—)
Hithadhoo Indian/Maldives (—)
Hithadhoo Indian/Maldives (—)
Kuramathi Indian/Maldives (—)
Maafaru Indian/Maldives (—)
Maafushi Indian/Maldives (—)
Magoodhoo Indian/Maldives (—)
Meedhoo Indian/Maldives (—)
Thulusdhoo Indian/Maldives (—)
Un'goofaaru Indian/Maldives (—)
Viligili Indian/Maldives (—)
Vilufushi Indian/Maldives (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Maldives?

Giờ địa phương hiện tại ở Maldives là —.

Maldives thuộc múi giờ nào?

Maldives sử dụng múi giờ Indian/Maldives.

Khi nào Maldives đổi đồng hồ theo DST?

Maldives không áp dụng giờ mùa hè.

Thủ đô của Maldives là gì?

Thủ đô của Maldives là Malé.

Các tên thay thế của Maldives là gì?

Maldives còn được gọi là: 몰디브, Bizinga by’eMalidive, il-Maldivi, i-Maldives, Maaldiifis, Madive, Madívɛ, Maladewa, Maladéwa, Maladifi, Malativisi, Maldibi, Maldiivid, Maldiiw, Maldiiwe, Maldîv, Maldiva, Maldîva, Maldiv adaları, Maldivak, Maldivane, Maldivas, Maldive, Maldiven, Maldivene, Maldiverna, Maldiverne, Maldives, Maldivesa, maldivesdukɔ, Maldíveyjar, Maldivez, Maldivi, Maldīvija, Maldivler, Maldivoj, Maldiv orollari, Maldivoyggjar, Maldív-szigetek, Maldivy, Maldiwler, Maldyvai, Malediivit, Malediivvat, Maledive, Malediven, Maledivy, Malediwy, Modivu, Moludave, Na h-Eileanan Mhaladaibh, Oileáin Mhaildíve, Y Maldives, Μαλδίβες, Малдив, Малдиви, Мальдив, Мальдив аралдары, Мальдиваш, Мальдив утраулары, Мальдивы, Мальдіви, Мальдывы, მალდივები, Մալդիվներ, האיים המלדיביים, מאַלדיוון, جزر المالديف, جزر الملديف, مالدىۋې, مالديپ, مالدیپ, مالدیو, مالدیٖو, ማልዲቭስ.