Thời gian hiện tại tại Viligili, Maldives

Cờ Maldives

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Viligili, Gaafu Alif Atoll, Maldives, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Viligili, Gaafu Alif Atoll, Maldives Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Viligili, Maldives

Đồng hồ trực tuyến — Viligili

Indian/Maldives

Đồng hồ trực tuyến — Viligili

Viligili so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Viligili
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Viligili.
Viligili
00:00:00
Indian/Maldives · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Viligili —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Viligili
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Viligili
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Viligili Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Viligili
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Viligili

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Viligili

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Viligili, Maldives. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Indian/Maldives và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Viligili

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 5 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 9 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 4 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:47–06:15 / 17:24–17:52
Giờ xanh
05:25–05:34 / 18:05–18:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 76° ĐĐB ↓ 281° T
Độ chiếu sáng
34%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.6 ng
Khoảng cách
377.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Viligili

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Viligili

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Viligili, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Maldives

Giới thiệu về Viligili, Maldives

0.7591, 73.4330

Bản đồ

Viligili là một trong các thành phố của Maldives, nằm ở Châu Á. Dân số của Viligili là 2.925 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Maldives
Thành phố Viligili
ISO MV / MDV
Dân số 2.925
TLD .mv
Tiền tệ MVR — Rufiyaa
Tọa độ 0.7591, 73.4330

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Maldives

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dhihdhoo Indian/Maldives (—)—
Eydhafushi Indian/Maldives (—)—
Fonadhoo Indian/Maldives (—)—
Funadhoo Indian/Maldives (—)—
Fuvahmulah Indian/Maldives (—)—
Guraidhoo Indian/Maldives (—)—
Guraidhoo Indian/Maldives (—)—
Hithadhoo Indian/Maldives (—)—
Hulhumale Indian/Maldives (—)—
Kulhudhuffushi Indian/Maldives (—)—
Maafushi Indian/Maldives (—)—
Mahibadhoo Indian/Maldives (—)—
Malé Indian/Maldives (—)—
Manadhoo Indian/Maldives (—)—
Meedhoo Indian/Maldives (—)—
Naifaru Indian/Maldives (—)—
Thinadhoo Indian/Maldives (—)—
Thulusdhoo Indian/Maldives (—)—
Viligili Indian/Maldives (—)—
Vilufushi Indian/Maldives (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Maldives

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dhihdhoo Indian/Maldives (—)—
Eydhafushi Indian/Maldives (—)—
Felidhoo Indian/Maldives (—)—
Fonadhoo Indian/Maldives (—)—
Fuvahmulah Indian/Maldives (—)—
Gaadhiffushi Indian/Maldives (—)—
Guraidhoo Indian/Maldives (—)—
Guraidhoo Indian/Maldives (—)—
Hithadhoo Indian/Maldives (—)—
Kulhudhuffushi Indian/Maldives (—)—
Kuramathi Indian/Maldives (—)—
Maafushi Indian/Maldives (—)—
Mahibadhoo Indian/Maldives (—)—
Meedhoo Indian/Maldives (—)—
Naifaru Indian/Maldives (—)—
Open Stage Indian/Maldives (—)—
Thulusdhoo Indian/Maldives (—)—
Vaadhoo Indian/Maldives (—)—
Viligili Indian/Maldives (—)—
Vilufushi Indian/Maldives (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Viligili?

Giờ địa phương hiện tại ở Viligili là —.

Viligili thuộc múi giờ nào?

Viligili sử dụng múi giờ Indian/Maldives.

Khi nào DST bắt đầu tại Viligili?

Viligili không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Viligili?

Viligili không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Viligili là gì?

Viligili còn được gọi là: Viligili, Villingili, Вилигили, فيليجيلي, ویلی گیلی, ቪሊጊሊ, विलिगिली, ভিলিগিলি, ਵਿਲਿਗਿਲੀ, ヴィリギリ.

Thời gian hiện tại tại Viligili, Maldives