Thời gian hiện tại tại Thinadhoo, Maldives

Cờ Maldives

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thinadhoo, Gaafu Dhaalu Atoll, Maldives, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Thinadhoo, Maldives

Đồng hồ trực tuyến — Thinadhoo

Indian/Maldives

Đồng hồ trực tuyến — Thinadhoo

Thinadhoo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Thinadhoo
00:00:00
Indian/Maldives · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Thinadhoo Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Thinadhoo, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Thinadhoo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Thinadhoo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Thinadhoo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Thinadhoo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Thinadhoo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Thinadhoo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Thinadhoo, Maldives. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Indian/Maldives và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Thinadhoo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 8 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 9 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 5 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
06:09–06:39 / 17:49–18:18
Giờ xanh
05:47–05:56 / 18:32–18:40
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
5%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
2.1 ng
Khoảng cách
366.633 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Thinadhoo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Thinadhoo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Thinadhoo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Maldives

Giới thiệu về Thinadhoo, Maldives

0.5306, 72.9997

Bản đồ

Thinadhoo là một trong các thành phố của Maldives, nằm ở Châu Á. Dân số của Thinadhoo là 6.376 người, chiếm khoảng ~1.2% tổng dân số của Maldives.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Maldives
Thành phố Thinadhoo
ISO MV / MDV
Dân số 6.376
TLD .mv
Tiền tệ MVR — Rufiyaa
Tọa độ 0.5306, 72.9997

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Maldives

20 / 20
Thành phố Thời gian
Dhihdhoo Indian/Maldives (—)
Eydhafushi Indian/Maldives (—)
Fonadhoo Indian/Maldives (—)
Funadhoo Indian/Maldives (—)
Fuvahmulah Indian/Maldives (—)
Guraidhoo Indian/Maldives (—)
Guraidhoo Indian/Maldives (—)
Hithadhoo Indian/Maldives (—)
Hulhumale Indian/Maldives (—)
Kulhudhuffushi Indian/Maldives (—)
Maafushi Indian/Maldives (—)
Mahibadhoo Indian/Maldives (—)
Malé Indian/Maldives (—)
Manadhoo Indian/Maldives (—)
Meedhoo Indian/Maldives (—)
Naifaru Indian/Maldives (—)
Thinadhoo Indian/Maldives (—)
Thulusdhoo Indian/Maldives (—)
Viligili Indian/Maldives (—)
Vilufushi Indian/Maldives (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Maldives

1 / 1
Thành phố Thời gian
Malé Indian/Maldives (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Thinadhoo?

Giờ địa phương hiện tại ở Thinadhoo là —.

Thinadhoo thuộc múi giờ nào?

Thinadhoo sử dụng múi giờ Indian/Maldives.

Khi nào DST bắt đầu tại Thinadhoo?

Thinadhoo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Thinadhoo?

Thinadhoo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Thinadhoo là gì?

Thinadhoo còn được gọi là: Thinadhoo, Тхинаду, تھیناڈھو, تینادو, ثينادهو, ቲናዞ, थिनाधू, থিনাধূ, ਥਿਨਾਧੂ, チナダー.