Thời gian hiện tại tại Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ấn Độ, hiển thị cho New Delhi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — New Delhi

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — New Delhi

New Delhi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
New Delhi
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại New Delhi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại New Delhi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của New Delhi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
New Delhi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của New Delhi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại New Delhi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho New Delhi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ấn Độ

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại New Delhi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 37 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 58 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 19 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 82° Đ ↓ 278° T
Giờ vàng
06:01–06:32 / 18:06–18:38
Giờ xanh
05:37–05:46 / 18:52–19:02
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
39%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
23.2 ng
Khoảng cách
369.166 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ấn Độ

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại New Delhi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại New Delhi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Bản đồ Ấn Độ

22.0000, 79.0000

Bản đồ

Ấn Độ là một quốc gia nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thủ đô New Delhi
Địa điểm Ấn Độ
ISO IN / IND
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Thành phố trong CSDL 547.200
Tọa độ 22.0000, 79.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

15 / 50
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Dombivali Asia/Kolkata (—)
Faridabad Asia/Kolkata (—)
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)
Kalyān Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Madurai Asia/Kolkata (—)
Meerut Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Najafgarh Asia/Kolkata (—)
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)
Patna Asia/Kolkata (—)
Pimpri Asia/Kolkata (—)
Ranchi Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vijayawada Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ấn Độ?

Giờ địa phương hiện tại ở Ấn Độ là —.

Ấn Độ thuộc múi giờ nào?

Ấn Độ sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào Ấn Độ đổi đồng hồ theo DST?

Ấn Độ không áp dụng giờ mùa hè.

Thủ đô của Ấn Độ là gì?

Thủ đô của Ấn Độ là New Delhi.

Các tên thay thế của Ấn Độ là gì?

Ấn Độ còn được gọi là: 인도, A India, Ấn Độ, an India, Buyindi, End, Ênnde, Enndo, Eynda, Ɛndujamana, Hindistan, Hindiston, Hindiya, Hindujo, ʻInitia, i-India, Inde, Índɛ, Indhia, Indi, India, Índia, India nutome, Indie, Indië, Indien, Indija, Indiya, Indland, Indy, Inia, Intia, l-Indja, Na h-Innseachan, Orílẹ́ède India, Ubuhindi, Ινδία, Инди, Индија, Индия, Індія, Індыя, Үндістан, ХӀинди, Ҳиндустон, Энэтхэг, ინდოეთი, Հնդկաստան, אינדיע, הודו.