Thời gian hiện tại tại Tāndā, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tāndā, State of Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tāndā, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Tāndā

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Tāndā

Tāndā so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tāndā
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tāndā Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tāndā, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tāndā
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tāndā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tāndā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tāndā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tāndā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tāndā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tāndā, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tāndā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 37 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−48 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 48 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 28 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
05:16–05:49 / 18:21–18:54
Giờ xanh
04:51–05:01 / 19:09–19:19
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 278° T
Độ chiếu sáng
11%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
3.2 ng
Khoảng cách
371.785 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tāndā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tāndā

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tāndā, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Tāndā, Ấn Độ

26.5495, 82.6584

Bản đồ

Tāndā là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Tāndā là 88.073 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Tāndā
ISO IN / IND
Dân số 88.073
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 26.5495, 82.6584

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anand Asia/Kolkata (—)
Bārdoli Asia/Kolkata (—)
Bhusawal Asia/Kolkata (—)
Chhindwāra Asia/Kolkata (—)
Dehradun Asia/Kolkata (—)
Dharmavaram Asia/Kolkata (—)
Hinganghāt Asia/Kolkata (—)
Hisar Asia/Kolkata (—)
Jatani Asia/Kolkata (—)
Jhārgrām Asia/Kolkata (—)
Koch Bihār Asia/Kolkata (—)
Rajpur Asia/Kolkata (—)
Rānāghāt Asia/Kolkata (—)
Rourkela Asia/Kolkata (—)
Shāhāda Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Udaipur Asia/Kolkata (—)
Valsād Asia/Kolkata (—)
Vizianagaram Asia/Kolkata (—)
Yamuna Nagar Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tāndā?

Giờ địa phương hiện tại ở Tāndā là —.

Tāndā thuộc múi giờ nào?

Tāndā sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Tāndā?

Tāndā không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tāndā?

Tāndā không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tāndā là gì?

Tāndā còn được gọi là: Tāndā.