Thời gian hiện tại tại Tāndā, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tāndā, State of Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tāndā, State of Uttar Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tāndā, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Tāndā

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Tāndā

Tāndā so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tāndā
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tāndā Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tāndā, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tāndā
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tāndā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tāndā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tāndā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tāndā

Mặt trời mọc và lặn tại Tāndā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 48 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 48 phút 31 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 28 phút 25 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:07–05:41 / 18:22–18:55
Blue hour
04:41–04:51 / 19:11–19:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tāndā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tāndā

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tāndā, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Tāndā, Ấn Độ

26.5495, 82.6584

Bản đồ

Tāndā là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Tāndā là 88.073 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Tāndā
ISO IN / IND
Dân số 88.073
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 26.5495, 82.6584

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambala Sadar Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Baripāda Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Bhadohi Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Bhilai Nagar Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Bhind Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Bidar Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Chilakalūrupet Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Etāwah Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Gorakhpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Jīnd Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Khurja Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Kolār Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Lakhīmpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Malout Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Miryalaguda Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Sawai Madhopur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Suratgarh Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Vejalpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Vijayawada Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02
Villupuram Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:14:02

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tāndā?

Giờ địa phương hiện tại tại Tāndā được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tāndā thuộc múi giờ nào?

Tāndā sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Tāndā?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tāndā?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tāndā là gì?

Tāndā còn được gọi là: Tāndā.