Thời gian hiện tại tại Rasapūdipalem, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rasapūdipalem, Andhra Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rasapūdipalem, Andhra Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rasapūdipalem, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Rasapūdipalem

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Rasapūdipalem

Rasapūdipalem so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rasapūdipalem
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rasapūdipalem Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rasapūdipalem, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rasapūdipalem
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rasapūdipalem
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rasapūdipalem Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rasapūdipalem
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rasapūdipalem

Mặt trời mọc và lặn tại Rasapūdipalem

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 11 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 11 phút 33 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 4 phút 9 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:23–05:54 / 18:03–18:34
Blue hour
04:59–05:08 / 18:49–18:59
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rasapūdipalem

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rasapūdipalem

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rasapūdipalem, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Rasapūdipalem, Ấn Độ

17.7331, 83.3162

Bản đồ

Rasapūdipalem là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Rasapūdipalem là 1.728.128 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Rasapūdipalem
ISO IN / IND
Dân số 1.728.128
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 17.7331, 83.3162

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashok Nagar Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Bāngarda Chhota Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Dholka Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Farīdpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Gyānpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Hālol Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Harihar Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Itanagar Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Kaithal Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Kancheepuram Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Kanhangad Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Naksalbāri Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Panna Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Raipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Rohtak Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Sangamner Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Taj Pul Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Titagarh Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47
Vīrarāghavapuram Asia/Kolkata (UTC+5:30)03:01:47

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rasapūdipalem?

Giờ địa phương hiện tại tại Rasapūdipalem được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rasapūdipalem thuộc múi giờ nào?

Rasapūdipalem sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Rasapūdipalem?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rasapūdipalem?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rasapūdipalem là gì?

Rasapūdipalem còn được gọi là: Rasapūdipalem, Raspari Palao, Visakhapatnam.