Thời gian hiện tại tại Surat, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Surat, Gujarat, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Surat, Gujarat, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Surat, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Surat

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Surat

Surat so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Surat
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Surat Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Surat, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Surat
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Surat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Surat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Surat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Surat

Mặt trời mọc và lặn tại Surat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 25 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 25 phút 26 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 50 phút 40 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:58–06:30 / 18:51–19:23
Blue hour
05:33–05:43 / 19:38–19:48
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Surat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Surat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Surat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Surat, Ấn Độ

21.1959, 72.8302

Bản đồ

Surat là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Surat là 4.591.246 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Surat
ISO IN / IND
Dân số 4.591.246
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 21.1959, 72.8302

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Ambikāpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Bargarh Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Basavakalyan Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Cheruvannur Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Chikhli Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Davangere Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Deoghar Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Dibrugarh Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Hosapete Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Kāmthi Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Kanchrapara Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Madanapalle Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Mettupalayam Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Nabadwip Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Nābha Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Nellore Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Sivakasi Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Tiruvannamalai Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05
Varanasi Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:57:05

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Surat?

Giờ địa phương hiện tại tại Surat được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Surat thuộc múi giờ nào?

Surat sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Surat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Surat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Surat là gì?

Surat còn được gọi là: INKAP, INSTV, STV, Surat, Sūrat, Suratas, Surate, Surato, Сурат, सुरत, সুরাত, સુરત, சூரத், スーラト, 苏拉特.