Thời gian hiện tại tại Delhi, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Delhi, Delhi, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Delhi, Delhi, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Delhi, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Delhi

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Delhi

Delhi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Delhi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Delhi.
Delhi
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Delhi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Delhi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Delhi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Delhi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Delhi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Delhi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Delhi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Delhi, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Delhi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 54 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−84 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 58 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 19 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:37–07:10 / 16:58–17:31
Giờ xanh
06:12–06:22 / 17:46–17:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.6 ng
Khoảng cách
391.360 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Delhi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Delhi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Delhi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Delhi, Ấn Độ

28.6519, 77.2315

Bản đồ

Delhi là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Delhi là 11.034.555 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Delhi
ISO IN / IND
Dân số 11.034.555
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 28.6519, 77.2315

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Delhi

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Bhālswa Jahangirpur Asia/Kolkata (—)—
Burāri Asia/Kolkata (—)—
Chilla Soroda Bāngar Asia/Kolkata (—)—
Dalūpura Asia/Kolkata (—)—
Delhi Cantonment Asia/Kolkata (—)—
Deoli Asia/Kolkata (—)—
Gharroli Asia/Kolkata (—)—
Hashtsāl Asia/Kolkata (—)—
Khajoori Khas Asia/Kolkata (—)—
Kirāri Sulemānnagar Asia/Kolkata (—)—
Mandoli Asia/Kolkata (—)—
Molārband Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nāngloi Jāt Asia/Kolkata (—)—
Narela Asia/Kolkata (—)—
New Delhi Asia/Kolkata (—)—
Pūth Kalān Asia/Kolkata (—)—
Sādatpur Gujran Asia/Kolkata (—)—
Sultan Pur Majra Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Delhi

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Delhi?

Giờ địa phương hiện tại ở Delhi là —.

Delhi thuộc múi giờ nào?

Delhi sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Delhi?

Delhi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Delhi?

Delhi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Delhi là gì?

Delhi còn được gọi là: Delhi, Dillí, 델리, Dähli, Dehli, Dehlī, Déhli, Delhí, Delhî, Delhio.

Thời gian hiện tại tại Delhi, Ấn Độ