Thời gian hiện tại tại Narela, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Narela, National Capital Territory of Delhi, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Narela, National Capital Territory of Delhi, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Narela, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Narela

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Narela

Narela so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Narela
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Narela Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Narela, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Narela
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Narela
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Narela Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Narela
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Narela

Mặt trời mọc và lặn tại Narela

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 59 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 59 phút 12 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 18 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:24–05:59 / 18:48–19:23
Blue hour
04:57–05:08 / 19:40–19:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Narela

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Narela

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Narela, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Narela, Ấn Độ

28.8527, 77.0929

Bản đồ

Narela là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Narela là 800.000 người, chiếm khoảng ~0.06% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Narela
ISO IN / IND
Dân số 800.000
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 28.8527, 77.0929

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aurangabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Bongaigaon Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Chhatarpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Chilla Soroda Bāngar Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Chintamani Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Eluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Firozabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Gudiyatham Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Harda Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Hāveri Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Jhunjhunūn Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Kochi Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Kodār Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Nadiād Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Narasaraopet Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Noida Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Proddatūr Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Ramagundam Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Ranebennur Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31
Silvassa Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:46:31

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Narela?

Giờ địa phương hiện tại tại Narela được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Narela thuộc múi giờ nào?

Narela sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Narela?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Narela?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Narela là gì?

Narela còn được gọi là: narela, Narela, نیرلا, நரேலா.