Thời gian hiện tại tại Narela, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Narela, Delhi, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Narela, Delhi, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Narela, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Narela

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Narela

Narela so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Narela
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Narela.
Narela
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Narela —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Narela
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Narela
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Narela Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Narela
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Narela

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Narela

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Narela, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Narela

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 4 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−91 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 59 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 18 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:33–07:05 / 17:04–17:37
Giờ xanh
06:08–06:18 / 17:52–18:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.4 ng
Khoảng cách
367.922 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Narela

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Narela

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Narela, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Narela, Ấn Độ

28.8527, 77.0929

Bản đồ

Narela là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Narela là 800.000 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Narela
ISO IN / IND
Dân số 800.000
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 28.8527, 77.0929

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Delhi

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bhālswa Jahangirpur Asia/Kolkata (—)—
Burāri Asia/Kolkata (—)—
Chilla Soroda Bāngar Asia/Kolkata (—)—
Dalūpura Asia/Kolkata (—)—
Delhi Cantonment Asia/Kolkata (—)—
Deoli Asia/Kolkata (—)—
Gharroli Asia/Kolkata (—)—
Hashtsāl Asia/Kolkata (—)—
Khajoori Khas Asia/Kolkata (—)—
Kirāri Sulemānnagar Asia/Kolkata (—)—
Mandoli Asia/Kolkata (—)—
Molārband Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nāngloi Jāt Asia/Kolkata (—)—
New Delhi Asia/Kolkata (—)—
Pūth Kalān Asia/Kolkata (—)—
Sādatpur Gujran Asia/Kolkata (—)—
Sultan Pur Majra Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Delhi

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Narela?

Giờ địa phương hiện tại ở Narela là —.

Narela thuộc múi giờ nào?

Narela sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Narela?

Narela không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Narela?

Narela không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Narela là gì?

Narela còn được gọi là: narela, Narela, نیرلا, நரேலா.

Thời gian hiện tại tại Narela, Ấn Độ