Thời gian hiện tại tại Prayagraj, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Prayagraj, Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Prayagraj, Uttar Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Prayagraj, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Prayagraj

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Prayagraj

Prayagraj so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Prayagraj
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Prayagraj.
Prayagraj
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Prayagraj —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Prayagraj
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Prayagraj
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Prayagraj Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Prayagraj
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Prayagraj

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Prayagraj

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Prayagraj, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Prayagraj

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−72 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 43 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 33 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:14–06:47 / 16:45–17:17
Giờ xanh
05:50–06:00 / 17:32–17:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.6 ng
Khoảng cách
394.620 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Prayagraj

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Prayagraj

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Prayagraj, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Prayagraj, Ấn Độ

25.4448, 81.8432

Bản đồ

Prayagraj là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Prayagraj là 1.073.438 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Prayagraj
ISO IN / IND
Dân số 1.073.438
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 25.4448, 81.8432

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uttar Pradesh

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Alīgarh Asia/Kolkata (—)—
Bareilly Asia/Kolkata (—)—
Fīrozābād Asia/Kolkata (—)—
Ghāziābād Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Greater Noida Asia/Kolkata (—)—
Jhānsi Asia/Kolkata (—)—
Loni Asia/Kolkata (—)—
Mathura Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Morādābād Asia/Kolkata (—)—
Muzaffarnagar Asia/Kolkata (—)—
Rāmpur Asia/Kolkata (—)—
Sahāranpur Asia/Kolkata (—)—
Shāhjānpur Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Uttar Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Prayagraj?

Giờ địa phương hiện tại ở Prayagraj là —.

Prayagraj thuộc múi giờ nào?

Prayagraj sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Prayagraj?

Prayagraj không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Prayagraj?

Prayagraj không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Prayagraj là gì?

Prayagraj còn được gọi là: Prayagraj, Alahabadas, Alla Abba Habab, Allahabad, Allahābād, Allāhābād, Ilāhābād, Prayāg, Аллахабад, إلٰه‌آباد.

Thời gian hiện tại tại Prayagraj, Ấn Độ