Thời gian hiện tại tại Prayagraj, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Prayagraj, Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Prayagraj, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Prayagraj

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Prayagraj

Prayagraj so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Prayagraj
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Prayagraj Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Prayagraj, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Prayagraj
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Prayagraj
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Prayagraj Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Prayagraj
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Prayagraj

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Prayagraj

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Prayagraj, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Prayagraj

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 28 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−53 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 43 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 33 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
05:24–05:57 / 18:20–18:53
Giờ xanh
04:59–05:09 / 19:08–19:18
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 106° ĐĐN ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
58%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
8.1 ng
Khoảng cách
399.203 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Prayagraj

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Prayagraj

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Prayagraj, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Prayagraj, Ấn Độ

25.4448, 81.8432

Bản đồ

Prayagraj là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Prayagraj là 1.073.438 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Prayagraj
ISO IN / IND
Dân số 1.073.438
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 25.4448, 81.8432

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Dombivali Asia/Kolkata (—)
Jodhpur Asia/Kolkata (—)
Kalyān Asia/Kolkata (—)
Meerut Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Najafgarh Asia/Kolkata (—)
Prayagraj Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Ranchi Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Srinagar Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)
Vijayawada Asia/Kolkata (—)
Virār Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Prayagraj?

Giờ địa phương hiện tại ở Prayagraj là —.

Prayagraj thuộc múi giờ nào?

Prayagraj sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Prayagraj?

Prayagraj không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Prayagraj?

Prayagraj không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Prayagraj là gì?

Prayagraj còn được gọi là: Prayagraj, Alahabadas, Alla Abba Habab, Allahabad, Allahābād, Allāhābād, Ilāhābād, Prayāg, Аллахабад, إلٰه‌آباد, الہ آباد, इलाहाबाद, এলাহাবাদ, அலகாபாத், アラハバード, イラーハーバード, 安拉阿巴德.