Thời gian hiện tại tại Nashik, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nashik, Maharashtra, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Nashik, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Nashik

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Nashik

Nashik so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nashik
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nashik Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Nashik, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nashik
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nashik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nashik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nashik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nashik

Mặt trời mọc và lặn tại Nashik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 20 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 20 phút 33 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 55 phút 24 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:57–06:29 / 18:45–19:17
Blue hour
05:32–05:42 / 19:32–19:42
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.4 ng
Khoảng cách
404.609 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nashik

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nashik

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nashik, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Nashik, Ấn Độ

19.9973, 73.7910

Bản đồ

Nashik là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Nashik là 1.486.053 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Nashik
ISO IN / IND
Dân số 1.486.053
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 19.9973, 73.7910

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)
Anjār Asia/Kolkata (—)
Barnāla Asia/Kolkata (—)
Buldāna Asia/Kolkata (—)
Gudivāda Asia/Kolkata (—)
Haldia Asia/Kolkata (—)
Imphal Asia/Kolkata (—)
Kot Kapūra Asia/Kolkata (—)
Malkajgiri Asia/Kolkata (—)
Manmād Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Nallūr Asia/Kolkata (—)
Nandurbar Asia/Kolkata (—)
Pathankot Asia/Kolkata (—)
Patna Asia/Kolkata (—)
Pīlibhīt Asia/Kolkata (—)
Pul Pehlad Asia/Kolkata (—)
Renukoot Asia/Kolkata (—)
Rudrapur Asia/Kolkata (—)
Sambhal Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nashik?

Giờ địa phương hiện tại tại Nashik được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nashik thuộc múi giờ nào?

Nashik sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Nashik?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nashik?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Nashik là gì?

Nashik còn được gọi là: 나시크, INISK, ISK, Nashik, Nasik, Našikas, Nasiko, Nászik, Насик, Нашик, Нашік, ნაშიკი, ناسک, ناسیک, ناشک, नाशिक, नाशीक, नासिक, নাশিক, ਨਾਸ਼ਿਕ, નાસિક, ନାଶିକ, நாசிக், నాసిక్, ನಾಸಿಕ್, ナーシク, 纳西克.