Thời gian hiện tại tại Rourkela, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rourkela, Odisha, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rourkela, Odisha, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rourkela, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Rourkela

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Rourkela

Rourkela so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rourkela
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rourkela Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rourkela, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rourkela
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rourkela
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rourkela Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rourkela
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rourkela

Mặt trời mọc và lặn tại Rourkela

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 29 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 29 phút 42 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 46 phút 32 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:08–05:40 / 18:05–18:37
Blue hour
04:43–04:53 / 18:53–19:02
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.462 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rourkela

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rourkela

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rourkela, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Rourkela, Ấn Độ

22.2250, 84.8641

Bản đồ

Rourkela là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Rourkela là 273.317 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Rourkela
ISO IN / IND
Dân số 273.317
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 22.2250, 84.8641

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baleshwar Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Bāramūla Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Basmat Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Bokaro Steel City Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Chanduasi Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Fatehpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Gundupālaiyam Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Guntur Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Hugli Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Ichalkaranji Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Kadi Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Kairana Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Masaurhi Buzurg Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Moga Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Najafgarh Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Rae Bareli Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Singrauli Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Sonīpat Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Thrissur Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27
Valparai Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:18:27

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rourkela?

Giờ địa phương hiện tại tại Rourkela được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rourkela thuộc múi giờ nào?

Rourkela sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Rourkela?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rourkela?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rourkela là gì?

Rourkela còn được gọi là: INRRK, Raurkella, Roukela, Rourella, Rourkela, Rourkera, RRK, Руркела, رورکلا, राउरकेला, रुरकेला, রাউরকেলা, ਰੁੜਕੇਲਾ, ରାଉରକେଲା, ராவுர்கேலா, റൂർക്കേല, รอร์เกละ, 魯吉拉.