Thời gian hiện tại tại Anand, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Anand, Gujarat, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Anand, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Anand

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Anand

Anand so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Anand
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Anand Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Anand, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Anand
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Anand
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Anand Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Anand
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Anand

Mặt trời mọc và lặn tại Anand

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 30 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 31 phút 5 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 45 phút 12 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:55–06:27 / 18:53–19:26
Blue hour
05:30–05:40 / 19:41–19:51
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.462 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Anand

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Anand

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Anand, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Anand, Ấn Độ

22.5525, 72.9552

Bản đồ

Anand là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Anand là 209.410 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Anand
ISO IN / IND
Dân số 209.410
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 22.5525, 72.9552

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bagaha Asia/Kolkata (—)
Bahadurgarh Asia/Kolkata (—)
Balrāmpur Asia/Kolkata (—)
Chāībāsa Asia/Kolkata (—)
Chāndpur Asia/Kolkata (—)
Chaumu Asia/Kolkata (—)
Chūru Asia/Kolkata (—)
Jālna Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kharakvasla Asia/Kolkata (—)
Mohali Asia/Kolkata (—)
Nagīna Asia/Kolkata (—)
Nimach Asia/Kolkata (—)
Pallāvaram Asia/Kolkata (—)
Pilkhuwa Asia/Kolkata (—)
Raniganj Asia/Kolkata (—)
Sīra Asia/Kolkata (—)
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)
Udhagamandalam Asia/Kolkata (—)
Vasco da Gama Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Anand?

Giờ địa phương hiện tại tại Anand được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Anand thuộc múi giờ nào?

Anand sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Anand?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Anand?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Anand là gì?

Anand còn được gọi là: Ānand, 아난드, Aimand, Anand, Ánand, Anaud, INQNB, QNB, Ананд, ანანდი, آنند, آنند، گجرات, أناند, اناند, اناند، گوجارات, आणंद, आणन्द, आनंद, আনন্দ, ਆਣੰਦ, આણંદ, ஆனந்த், ఆనంద్, ಆನಂದ್, ആനന്ദ്, ᱟᱱᱚᱱᱫᱽ, アナンド, 阿嫩德.