Thời gian hiện tại tại Hammamet, Tuy-ni-di (Tunisia)

Cờ Tuy-ni-di (Tunisia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hammamet, Tỉnh Nabeul, Tuy-ni-di (Tunisia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hammamet, Tỉnh Nabeul, Tuy-ni-di (Tunisia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hammamet, Tuy-ni-di (Tunisia)

Đồng hồ trực tuyến — Hammamet

Africa/Tunis

Đồng hồ trực tuyến — Hammamet

Hammamet so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hammamet
--:--:--
Africa/Tunis · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hammamet Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hammamet, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hammamet
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hammamet
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hammamet Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hammamet
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hammamet

Mặt trời mọc và lặn tại Hammamet

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 38 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 38 phút 47 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 40 phút 33 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:00–05:39 / 19:00–19:39
Blue hour
04:30–04:42 / 19:57–20:09
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hammamet

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hammamet

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hammamet, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tunis

Giới thiệu về Hammamet, Tuy-ni-di (Tunisia)

36.4000, 10.6167

Bản đồ

Hammamet là một trong các thành phố của Tuy-ni-di (Tunisia), nằm ở Châu Phi. Dân số của Hammamet là 97.579 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Tuy-ni-di (Tunisia).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tuy-ni-di (Tunisia)
Thành phố Hammamet
ISO TN / TUN
Dân số 97.579
TLD .tn
Tiền tệ TND — Dinar
Tọa độ 36.4000, 10.6167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tuy-ni-di (Tunisia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aryanah Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Ben Arous Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Bizerte Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Douar Hicher Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
El Mourouj Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Ettadhamen Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Gabès Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Gafsa Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Hammamet Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Kairouan Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Kasserine Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
La Gazelle Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
La Goulette Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
La Marsa Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Monastir Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Sejoumi Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Sfax Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Sousse Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Sukrah Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Tunis Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tuy-ni-di (Tunisia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aryanah Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Beja Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Ben Gardane Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Douane Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
El Hamma Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Gabès Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Gafsa Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Kairouan Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Kasserine Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Kelibia Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
La Mohammedia Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Le Kram Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Monastir Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Nabeul Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Oued Lill Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Radès Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Skanes Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Sousse Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Tataouine Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23
Tunis Africa/Tunis (UTC+1)11:11:23

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hammamet?

Giờ địa phương hiện tại tại Hammamet được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Hammamet thuộc múi giờ nào?

Hammamet sử dụng múi giờ Africa/Tunis.

Khi nào DST bắt đầu tại Hammamet?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Hammamet?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Hammamet là gì?

Hammamet còn được gọi là: 함마메트, Al-Hammamat, Al Ḩammāmāt, Hamametas, Hammamet, TNHMM, Хамамет, Хаммамет, الحمامات, حمامات، تیونس, ハンマメット, 哈马马特.