Thời gian hiện tại tại Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia)

Cờ Tuy-ni-di (Tunisia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sfax, Tỉnh Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sfax, Tỉnh Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia)

Đồng hồ trực tuyến — Sfax

Africa/Tunis

Đồng hồ trực tuyến — Sfax

Sfax so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sfax
--:--:--
Africa/Tunis · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sfax Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Sfax, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sfax
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sfax
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sfax Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sfax
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sfax

Mặt trời mọc và lặn tại Sfax

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 29 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 29 phút 22 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 49 phút 27 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:04–05:42 / 18:56–19:33
Blue hour
04:35–04:46 / 19:51–20:03
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sfax

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sfax

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sfax, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tunis

Giới thiệu về Sfax, Tuy-ni-di (Tunisia)

34.7406, 10.7603

Bản đồ

Sfax là một trong các thành phố của Tuy-ni-di (Tunisia), nằm ở Châu Phi. Dân số của Sfax là 280.566 người, chiếm khoảng ~2.4% tổng dân số của Tuy-ni-di (Tunisia).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tuy-ni-di (Tunisia)
Thành phố Sfax
ISO TN / TUN
Dân số 280.566
TLD .tn
Tiền tệ TND — Dinar
Tọa độ 34.7406, 10.7603

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tuy-ni-di (Tunisia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aryanah Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Ben Arous Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Bizerte Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Douar Hicher Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
El Mourouj Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Ettadhamen Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Gabès Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Gafsa Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Hammamet Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Kairouan Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Kasserine Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
La Gazelle Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
La Goulette Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
La Marsa Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Monastir Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Sejoumi Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Sfax Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Sousse Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Sukrah Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Tunis Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tuy-ni-di (Tunisia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ben Arous Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Ben Gardane Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Bizerte Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Douane Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Douar Hicher Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
El Mgarsa Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
El Mourouj Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Hammamet Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Kairouan Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
La Marsa Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
La Mohammedia Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Le Bardo Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Masakin Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Medenine Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Mnihla Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Sejoumi Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Sfax Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Sukrah Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Tataouine Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44
Zarzis Africa/Tunis (UTC+1)02:06:44

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sfax?

Giờ địa phương hiện tại tại Sfax được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sfax thuộc múi giờ nào?

Sfax sử dụng múi giờ Africa/Tunis.

Khi nào DST bắt đầu tại Sfax?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sfax?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sfax là gì?

Sfax còn được gọi là: 스팍스, Safakes, Safakis, Şafāqis, SFA, Sfaks, Sfaksas, Sfakso, Ṣfaqes, Sfax, Szfaksz, Taparura, Thaenae, TNSFA, Σφαξ, Сфакс, Сфвкс, სფაქსი, ספקס, صفاقس, ስፋክስ, स्फाक्स, স্ফাক্স, ਸਫ਼ਾਕਸ, สฟักซ์, スファックス, 斯法克斯.