Thời gian hiện tại tại Qatar

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Qatar, hiển thị cho Doha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Qatar

Đồng hồ trực tuyến — Doha

Asia/Qatar

Đồng hồ trực tuyến — Doha

Doha so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Doha
00:00:00
Asia/Qatar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Doha Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Doha, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Doha
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Doha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Doha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Doha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Doha

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Qatar

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Qatar. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Doha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 9 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−88 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 42 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 33 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 89° Đ ↓ 271° T
Giờ vàng
05:22–05:52 / 17:01–17:31
Giờ xanh
04:59–05:08 / 17:45–17:54
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 119° ĐĐN ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
73%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
401.049 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Qatar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Doha

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Doha, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Qatar

Bản đồ Qatar

25.5000, 51.2500

Bản đồ

Qatar là một quốc gia nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Qatar
Thủ đô Doha
Địa điểm Qatar
ISO QA / QAT
TLD .qa
Tiền tệ QAR — Rial
Thành phố trong CSDL 179
Tọa độ 25.5000, 51.2500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Qatar

15 / 23
Thành phố Thời gian
Al Khor Asia/Qatar (—)
Al Rayyan Asia/Qatar (—)
Al Wakrah Asia/Qatar (—)
Al Wukayr Asia/Qatar (—)
Ash Shihaniyah Asia/Qatar (—)
Az Za'ayin Asia/Qatar (—)
Doha Asia/Qatar (—)
Dukhān Asia/Qatar (—)
Lusail Asia/Qatar (—)
Madinat ash Shamal Asia/Qatar (—)
Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid Asia/Qatar (—)
Musay‘īd Asia/Qatar (—)
Nu‘ayjah Asia/Qatar (—)
Umm Ghuwaylīnah Asia/Qatar (—)
Umm Şalāl Muḩammad Asia/Qatar (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Qatar

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū Samrah Asia/Qatar (—)
Al Ghuwayrīyah Asia/Qatar (—)
Al Jumaylīyah Asia/Qatar (—)
Al Khor Asia/Qatar (—)
Al Rayyan Asia/Qatar (—)
Al Wakrah Asia/Qatar (—)
Al Wukayr Asia/Qatar (—)
Ar Ruways Asia/Qatar (—)
Ash Shaqrā’ Asia/Qatar (—)
Ash Shihaniyah Asia/Qatar (—)
Az Za'ayin Asia/Qatar (—)
Doha Asia/Qatar (—)
Dukhān Asia/Qatar (—)
Lusail Asia/Qatar (—)
Madinat ash Shamal Asia/Qatar (—)
Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid Asia/Qatar (—)
Musay‘īd Asia/Qatar (—)
Nu‘ayjah Asia/Qatar (—)
Umm Bāb Asia/Qatar (—)
Umm Şalāl Muḩammad Asia/Qatar (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Qatar?

Giờ địa phương hiện tại ở Qatar là —.

Qatar thuộc múi giờ nào?

Qatar sử dụng múi giờ Asia/Qatar.

Khi nào Qatar đổi đồng hồ theo DST?

Qatar không áp dụng giờ mùa hè.

Thủ đô của Qatar là gì?

Thủ đô của Qatar là Doha.

Các tên thay thế của Qatar là gì?

Qatar còn được gọi là: 카타르, Catar, il-Qatar, i-Qatar, Kata, Katā, Kataa, Kataar, Katar, Katara, Katära, Kataras, Katari, Katar nutome, Kataro, Kathari, Kota, Qadar, Qatar, Qeter, Qətər, Quatar, Κατάρ, Катар, Қатар, კატარი, Կատար, קאַטאַר, קטאר, קטר, قاتار, قطر, قَطِر, قەتەر.