Thời gian hiện tại tại Doha, Qatar

Cờ Qatar

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Doha, Baladiyat ad Dawhah, Qatar, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Doha, Qatar

Đồng hồ trực tuyến — Doha

Asia/Qatar

Đồng hồ trực tuyến — Doha

Doha so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Doha
00:00:00
Asia/Qatar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Doha Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Doha, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Doha
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Doha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Doha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Doha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Doha

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Doha

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Doha, Qatar. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Qatar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Doha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 33 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−43 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 42 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 33 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
04:52–05:25 / 17:53–18:26
Giờ xanh
04:27–04:37 / 18:42–18:52
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
1.1 ng
Khoảng cách
362.804 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Doha

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Doha

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Doha, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Qatar

Giới thiệu về Doha, Qatar

25.2855, 51.5310

Bản đồ

Doha là thủ đô của Qatar, nằm ở Châu Á. Dân số của Doha là 344.939 người, chiếm khoảng ~12.4% tổng dân số của Qatar.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Qatar
Thành phố Doha
ISO QA / QAT
Dân số 344.939
TLD .qa
Tiền tệ QAR — Rial
Tọa độ 25.2855, 51.5310

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Qatar

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Ghuwayrīyah Asia/Qatar (—)
Al Jumaylīyah Asia/Qatar (—)
Al Khor Asia/Qatar (—)
Al Rayyan Asia/Qatar (—)
Al Wakrah Asia/Qatar (—)
Al Wukayr Asia/Qatar (—)
Ar Ruways Asia/Qatar (—)
Ash Shihaniyah Asia/Qatar (—)
Az Za'ayin Asia/Qatar (—)
Doha Asia/Qatar (—)
Dukhān Asia/Qatar (—)
Fuwayriţ Asia/Qatar (—)
Lusail Asia/Qatar (—)
Madinat ash Shamal Asia/Qatar (—)
Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid Asia/Qatar (—)
Musay‘īd Asia/Qatar (—)
Nu‘ayjah Asia/Qatar (—)
Umm Bāb Asia/Qatar (—)
Umm Ghuwaylīnah Asia/Qatar (—)
Umm Şalāl Muḩammad Asia/Qatar (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Qatar

3 / 3
Thành phố Thời gian
Al Rayyan Asia/Qatar (—)
Doha Asia/Qatar (—)
Lusail Asia/Qatar (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Doha?

Giờ địa phương hiện tại ở Doha là —.

Doha thuộc múi giờ nào?

Doha sử dụng múi giờ Asia/Qatar.

Khi nào DST bắt đầu tại Doha?

Doha không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Doha?

Doha không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Doha là gì?

Doha còn được gọi là: 도하, Ad-Dauha, Ad Dawḩa, Ad Dawḩah, Ad-Dawḩah, Ad Doha, Ad Dowhah, Dauha, Dauhá, Däuha, Dawḥa, Dawḩat al Qaţar, Dewhe, Doh, Doha, Doḥa, Doho, Doʻha, Dooxa, Duoha, Ντόχα, Дохæ, Доха, Дохо, Доҳа, Доһа, დოჰა, Դոհա, דאכא, דוחא, דוחה, الدوحة, اَلدَّوْحَة, الدوحه, دەوحە, دوحه, دوحہ, دوحە, دوھا, ዶሃ, दोहा, দোহা, দোহার, ਦੋਹਾ, தோகா, ದೊಹಾ, ദോഹ, โดฮา, དྷོ་ཧ།, ဒိုဟာမြို့, ドーハ, 多哈.