Thời gian hiện tại tại Musay‘īd, Qatar

Cờ Qatar

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Musay‘īd, Al Wakrah, Qatar, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Musay‘īd, Qatar

Đồng hồ trực tuyến — Musay‘īd

Asia/Qatar

Đồng hồ trực tuyến — Musay‘īd

Musay‘īd so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Musay‘īd
--:--:--
Asia/Qatar · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Musay‘īd Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Musay‘īd, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Musay‘īd
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Musay‘īd
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Musay‘īd Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Musay‘īd
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Musay‘īd

Mặt trời mọc và lặn tại Musay‘īd

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 39 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 41 phút 34 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 35 phút 6 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
04:48–05:21 / 17:54–18:27
Blue hour
04:22–04:32 / 18:43–18:53
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 111° ESE ↓ 257° WSW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
17.8 ng
Khoảng cách
397.889 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Musay‘īd

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Musay‘īd

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Musay‘īd, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Qatar

Giới thiệu về Musay‘īd, Qatar

24.9923, 51.5507

Bản đồ

Musay‘īd là một trong các thành phố của Qatar, nằm ở Châu Á. Dân số của Musay‘īd là 5.769 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Qatar.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Qatar
Thành phố Musay‘īd
ISO QA / QAT
Dân số 5.769
TLD .qa
Tiền tệ QAR — Rial
Tọa độ 24.9923, 51.5507

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Qatar

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Ghuwayrīyah Asia/Qatar (—)
Al Jumaylīyah Asia/Qatar (—)
Al Khor Asia/Qatar (—)
Al Rayyan Asia/Qatar (—)
Al Wakrah Asia/Qatar (—)
Al Wukayr Asia/Qatar (—)
Ar Ruways Asia/Qatar (—)
Ash Shihaniyah Asia/Qatar (—)
Az Za'ayin Asia/Qatar (—)
Doha Asia/Qatar (—)
Dukhān Asia/Qatar (—)
Fuwayriţ Asia/Qatar (—)
Lusail Asia/Qatar (—)
Madinat ash Shamal Asia/Qatar (—)
Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid Asia/Qatar (—)
Musay‘īd Asia/Qatar (—)
Nu‘ayjah Asia/Qatar (—)
Umm Bāb Asia/Qatar (—)
Umm Ghuwaylīnah Asia/Qatar (—)
Umm Şalāl Muḩammad Asia/Qatar (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Qatar

3 / 3
Thành phố Thời gian
Al Rayyan Asia/Qatar (—)
Doha Asia/Qatar (—)
Lusail Asia/Qatar (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Musay‘īd?

Giờ địa phương hiện tại tại Musay‘īd được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Musay‘īd thuộc múi giờ nào?

Musay‘īd sử dụng múi giờ Asia/Qatar.

Khi nào DST bắt đầu tại Musay‘īd?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Musay‘īd?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Musay‘īd là gì?

Musay‘īd còn được gọi là: Mesaieed, Musay‘īd, Umm Sa‘ad, Umm Sa‘īd, أم سعيد, مسيعيد.