Thời gian hiện tại tại Al Wakrah, Qatar

Cờ Qatar

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Wakrah, Al Wakrah, Qatar, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Al Wakrah, Qatar

Đồng hồ trực tuyến — Al Wakrah

Asia/Qatar

Đồng hồ trực tuyến — Al Wakrah

Al Wakrah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Al Wakrah
00:00:00
Asia/Qatar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Al Wakrah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Al Wakrah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Wakrah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Al Wakrah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Wakrah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Wakrah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Wakrah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Al Wakrah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Al Wakrah, Qatar. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Qatar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Al Wakrah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 35 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−37 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 42 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 34 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 65° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
04:51–05:24 / 17:54–18:26
Giờ xanh
04:25–04:35 / 18:42–18:52
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
27.2 ng
Khoảng cách
359.903 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Wakrah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Wakrah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Al Wakrah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Qatar

Giới thiệu về Al Wakrah, Qatar

25.1715, 51.6034

Bản đồ

Al Wakrah là một trong các thành phố của Qatar, nằm ở Châu Á. Dân số của Al Wakrah là 26.436 người, chiếm khoảng ~1.0% tổng dân số của Qatar.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Qatar
Thành phố Al Wakrah
ISO QA / QAT
Dân số 26.436
TLD .qa
Tiền tệ QAR — Rial
Tọa độ 25.1715, 51.6034

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Qatar

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Ghuwayrīyah Asia/Qatar (—)
Al Jumaylīyah Asia/Qatar (—)
Al Khor Asia/Qatar (—)
Al Rayyan Asia/Qatar (—)
Al Wakrah Asia/Qatar (—)
Al Wukayr Asia/Qatar (—)
Ar Ruways Asia/Qatar (—)
Ash Shihaniyah Asia/Qatar (—)
Az Za'ayin Asia/Qatar (—)
Doha Asia/Qatar (—)
Dukhān Asia/Qatar (—)
Fuwayriţ Asia/Qatar (—)
Lusail Asia/Qatar (—)
Madinat ash Shamal Asia/Qatar (—)
Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid Asia/Qatar (—)
Musay‘īd Asia/Qatar (—)
Nu‘ayjah Asia/Qatar (—)
Umm Bāb Asia/Qatar (—)
Umm Ghuwaylīnah Asia/Qatar (—)
Umm Şalāl Muḩammad Asia/Qatar (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Qatar

3 / 3
Thành phố Thời gian
Al Rayyan Asia/Qatar (—)
Doha Asia/Qatar (—)
Lusail Asia/Qatar (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Wakrah?

Giờ địa phương hiện tại ở Al Wakrah là —.

Al Wakrah thuộc múi giờ nào?

Al Wakrah sử dụng múi giờ Asia/Qatar.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Wakrah?

Al Wakrah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Al Wakrah?

Al Wakrah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Al Wakrah là gì?

Al Wakrah còn được gọi là: Al Wakrah, Al Waqra, Al Waqrah, Wakra, Wakrah, Waqra, Аль-Вакра, Әл-Вакра, الوكرة, الوکرہ, አል ዋክራ, अल वकरा, আল ওয়াকরা, ਅਲ ਵਕਰਾ, アルワクラ.