Thời gian hiện tại tại Fuwayriţ, Qatar

Cờ Qatar

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fuwayriţ, Madinat ash Shamal, Qatar, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Fuwayriţ, Qatar

Đồng hồ trực tuyến — Fuwayriţ

Asia/Qatar

Đồng hồ trực tuyến — Fuwayriţ

Fuwayriţ so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Fuwayriţ
--:--:--
Asia/Qatar · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Fuwayriţ Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Fuwayriţ, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fuwayriţ
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Fuwayriţ
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fuwayriţ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fuwayriţ
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fuwayriţ

Mặt trời mọc và lặn tại Fuwayriţ

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 45 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 46 phút 9 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 30 phút 41 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
04:44–05:18 / 17:56–18:30
Blue hour
04:18–04:28 / 18:46–18:56
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 113° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.5 ng
Khoảng cách
404.779 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fuwayriţ

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fuwayriţ

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Fuwayriţ, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Qatar

Giới thiệu về Fuwayriţ, Qatar

26.0256, 51.3697

Bản đồ

Fuwayriţ là một trong các thành phố của Qatar, nằm ở Châu Á. Dân số của Fuwayriţ là 1.333 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của Qatar.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Qatar
Thành phố Fuwayriţ
ISO QA / QAT
Dân số 1.333
TLD .qa
Tiền tệ QAR — Rial
Tọa độ 26.0256, 51.3697

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Qatar

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Ghuwayrīyah Asia/Qatar (—)
Al Jumaylīyah Asia/Qatar (—)
Al Khor Asia/Qatar (—)
Al Rayyan Asia/Qatar (—)
Al Wakrah Asia/Qatar (—)
Al Wukayr Asia/Qatar (—)
Ar Ruways Asia/Qatar (—)
Ash Shihaniyah Asia/Qatar (—)
Az Za'ayin Asia/Qatar (—)
Doha Asia/Qatar (—)
Dukhān Asia/Qatar (—)
Fuwayriţ Asia/Qatar (—)
Lusail Asia/Qatar (—)
Madinat ash Shamal Asia/Qatar (—)
Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid Asia/Qatar (—)
Musay‘īd Asia/Qatar (—)
Nu‘ayjah Asia/Qatar (—)
Umm Bāb Asia/Qatar (—)
Umm Ghuwaylīnah Asia/Qatar (—)
Umm Şalāl Muḩammad Asia/Qatar (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Qatar

3 / 3
Thành phố Thời gian
Al Rayyan Asia/Qatar (—)
Doha Asia/Qatar (—)
Lusail Asia/Qatar (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fuwayriţ?

Giờ địa phương hiện tại tại Fuwayriţ được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Fuwayriţ thuộc múi giờ nào?

Fuwayriţ sử dụng múi giờ Asia/Qatar.

Khi nào DST bắt đầu tại Fuwayriţ?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Fuwayriţ?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Fuwayriţ là gì?

Fuwayriţ còn được gọi là: Fuwayriţ, فويرط, فُوَيْرِط.