Thời gian hiện tại tại Al Kharrārah, Qatar

Cờ Qatar

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Kharrārah, Al Wakrah, Qatar, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Al Kharrārah, Qatar

Đồng hồ trực tuyến — Al Kharrārah

Asia/Qatar

Đồng hồ trực tuyến — Al Kharrārah

Al Kharrārah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Al Kharrārah
00:00:00
Asia/Qatar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Al Kharrārah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Al Kharrārah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Kharrārah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Al Kharrārah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Kharrārah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Kharrārah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Kharrārah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Al Kharrārah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Al Kharrārah, Qatar. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Qatar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Al Kharrārah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 12 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−67 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 41 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 35 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 71° ĐĐB ↓ 289° TTB
Giờ vàng
05:04–05:36 / 17:45–18:17
Giờ xanh
04:40–04:49 / 18:32–18:41
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 75° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
58%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
21.4 ng
Khoảng cách
376.078 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Kharrārah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Kharrārah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Al Kharrārah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Qatar

Giới thiệu về Al Kharrārah, Qatar

24.9032, 51.1758

Bản đồ

Al Kharrārah là một trong các thành phố của Qatar, nằm ở Châu Á. Dân số của Al Kharrārah là 179 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Qatar
Thành phố Al Kharrārah
ISO QA / QAT
Dân số 179
TLD .qa
Tiền tệ QAR — Rial
Tọa độ 24.9032, 51.1758

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Qatar

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Ghuwayrīyah Asia/Qatar (—)
Al Jumaylīyah Asia/Qatar (—)
Al Khor Asia/Qatar (—)
Al Rayyan Asia/Qatar (—)
Al Wakrah Asia/Qatar (—)
Al Wukayr Asia/Qatar (—)
Ar Ruways Asia/Qatar (—)
Ash Shihaniyah Asia/Qatar (—)
Az Za'ayin Asia/Qatar (—)
Doha Asia/Qatar (—)
Dukhān Asia/Qatar (—)
Fuwayriţ Asia/Qatar (—)
Lusail Asia/Qatar (—)
Madinat ash Shamal Asia/Qatar (—)
Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid Asia/Qatar (—)
Musay‘īd Asia/Qatar (—)
Nu‘ayjah Asia/Qatar (—)
Umm Bāb Asia/Qatar (—)
Umm Ghuwaylīnah Asia/Qatar (—)
Umm Şalāl Muḩammad Asia/Qatar (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Qatar

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Ghuwayrīyah Asia/Qatar (—)
Al Jumaylīyah Asia/Qatar (—)
Al Kharrārah Asia/Qatar (—)
Al Khor Asia/Qatar (—)
Al Rayyan Asia/Qatar (—)
Al Wakrah Asia/Qatar (—)
Al Wukayr Asia/Qatar (—)
Ar Ruways Asia/Qatar (—)
Ash Shihaniyah Asia/Qatar (—)
Az Za'ayin Asia/Qatar (—)
Doha Asia/Qatar (—)
Fuwayriţ Asia/Qatar (—)
Lusail Asia/Qatar (—)
Madinat ash Shamal Asia/Qatar (—)
Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid Asia/Qatar (—)
Musay‘īd Asia/Qatar (—)
Nu‘ayjah Asia/Qatar (—)
Umm Bāb Asia/Qatar (—)
Umm Ghuwaylīnah Asia/Qatar (—)
Umm Şalāl Muḩammad Asia/Qatar (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Kharrārah?

Giờ địa phương hiện tại ở Al Kharrārah là —.

Al Kharrārah thuộc múi giờ nào?

Al Kharrārah sử dụng múi giờ Asia/Qatar.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Kharrārah?

Al Kharrārah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Al Kharrārah?

Al Kharrārah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Al Kharrārah là gì?

Al Kharrārah còn được gọi là: Al Kharrārah, الخرارة, اَلْخَرَّارَة.