Thời gian hiện tại tại Guam

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Guam, hiển thị cho Hagåtña, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Guam Quốc gia

Đồng hồ trực tuyến — Guam

Đồng hồ trực tuyến — Hagåtña

Pacific/Guam

Đồng hồ trực tuyến — Hagåtña

Hagåtña so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hagåtña
--:--:--
Pacific/Guam · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hagåtña Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hagåtña, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hagåtña
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hagåtña
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hagåtña Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hagåtña
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 115 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC+11

Mặt trời mọc và lặn tại Hagåtña

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 55 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 55 phút 19 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 20 phút
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:55–06:26 / 18:20–18:51
Blue hour
05:32–05:41 / 19:05–19:14
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
71%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.4 ng
Khoảng cách
398.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Guam

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hagåtña

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hagåtña, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Guam

Bản đồ Guam

13.4786, 144.8183

Bản đồ

Guam là một quốc gia nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Guam là 165.768 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Guam
Thủ đô Hagåtña
Địa điểm Guam
ISO GU / GUM
Diện tích 549 km²
Dân số 165.768
TLD .gu
Tiền tệ USD — Dollar
Thành phố trong CSDL 25
Tọa độ 13.4786, 144.8183

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Guam

15 / 25
Thành phố Thời gian
Adacao Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Agana Heights Village Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Agat Village Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Apra Harbor Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Barrigada Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Chalan Pago-Ordot Village Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Dededo Village Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Inarajan Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Mangilao Village Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Mongmong-Toto-Maite Village Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Santa Rita Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Talofofo Village Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Tamuning-Tumon-Harmon Village Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Yigo Village Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07
Yona Village Pacific/Guam (UTC+10)07:12:07

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Guam

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Guam?

Giờ địa phương hiện tại tại Guam được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Guam thuộc múi giờ nào?

Guam sử dụng múi giờ Pacific/Guam.

Khi nào Guam đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Guam là gì?

Thủ đô của Guam là Hagåtña.

Các tên thay thế của Guam là gì?

Guam còn được gọi là: 괌, Guaam, Guam, Guâm, Guama, Guamas, Guam nutome, Guamu, Guwam, Gvam, Gvamo, Gwam, Gwamɛ, Gwamu, i-Guam, Islan Guåhan, Kuamu, Ngwame, Quam, Γκουάμ, Гуам, გუამი, Գուամ, גואם, גוואַם, غوام, ګوام, گوام, گُوام, گۇئام, ጉዋም, गुआम, गुवाम, গুয়াম, গুৱাম, ਗੁਆਮ, ગ્વામ, ଗୁଆମ୍, குவாம், గ్వామ్, ಗುವಾಮ್, ഗ്വാം, ගුවාම්, กวม, ກວາມ, གུ་འམ་ མཚོ་གླིང, ဂူအမ်, ហ្គាំ, グアム, 关岛, 關島, GU, Guahan, Guåhan, Guam - US Unincorporated Organized Territory, GUM, Territory of Guam.