Thời gian hiện tại tại Palau

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Palau, hiển thị cho Melekeok, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Palau

Đồng hồ trực tuyến — Melekeok

Pacific/Palau

Đồng hồ trực tuyến — Melekeok

Melekeok so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Melekeok
00:00:00
Pacific/Palau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Melekeok Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Melekeok, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Melekeok
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Melekeok
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Melekeok Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Melekeok
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Melekeok

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Palau

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Palau. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Melekeok

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 9 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−24 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 33 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 41 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 87° Đ ↓ 273° T
Giờ vàng
05:52–06:19 / 17:34–18:01
Giờ xanh
05:31–05:39 / 18:14–18:22
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 113° ĐĐN ↓ 245° TTN
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
4.9 ng
Khoảng cách
398.628 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Palau

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Melekeok

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Melekeok, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Palau

Bản đồ Palau

7.5030, 134.6210

Bản đồ

Palau là một quốc gia nằm ở Châu Đại Dương.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Palau
Thủ đô Melekeok
Địa điểm Palau
ISO PW / PLW
TLD .pw
Tiền tệ USD — Dollar
Thành phố trong CSDL 77
Tọa độ 7.5030, 134.6210

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palau

15 / 27
Thành phố Thời gian
Idid Hamlet Pacific/Palau (—)
Iyebukel Hamlet Pacific/Palau (—)
Kloulklubed Pacific/Palau (—)
Koror Pacific/Palau (—)
Koror Town Pacific/Palau (—)
Meketii Hamlet Pacific/Palau (—)
Mengellang Pacific/Palau (—)
Meyungs Hamlet Pacific/Palau (—)
Ngerbeched Hamlet Pacific/Palau (—)
Ngerchemai Hamlet Pacific/Palau (—)
Ngerekebesang Hamlet Pacific/Palau (—)
Ngerkeseuaol Hamlet Pacific/Palau (—)
Ngermid Hamlet Pacific/Palau (—)
Tngeronger Hamlet Pacific/Palau (—)
Ulimang Pacific/Palau (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palau

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angaur Pacific/Palau (—)
Angaur State Pacific/Palau (—)
Imeong Hamlet Pacific/Palau (—)
Iyebukel Hamlet Pacific/Palau (—)
Kayangel Pacific/Palau (—)
Kloulklubed Pacific/Palau (—)
Koror Town Pacific/Palau (—)
Melekeok Village Pacific/Palau (—)
Meyungs Hamlet Pacific/Palau (—)
Ngchemiangel Pacific/Palau (—)
Ngchesar Hamlet Pacific/Palau (—)
Ngerbeched Hamlet Pacific/Palau (—)
Ngerchemai Hamlet Pacific/Palau (—)
Ngerekebesang Hamlet Pacific/Palau (—)
Ngerkeai Pacific/Palau (—)
Ngermid Hamlet Pacific/Palau (—)
Ngetkib Pacific/Palau (—)
Tngeronger Hamlet Pacific/Palau (—)
Tobi Village Pacific/Palau (—)
Ulimang Pacific/Palau (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Palau?

Giờ địa phương hiện tại ở Palau là —.

Palau thuộc múi giờ nào?

Palau sử dụng múi giờ Pacific/Palau.

Khi nào Palau đổi đồng hồ theo DST?

Palau không áp dụng giờ mùa hè.

Thủ đô của Palau là gì?

Thủ đô của Palau là Melekeok.

Các tên thay thế của Palau là gì?

Palau còn được gọi là: 팔라우, Balaaw, Belau, Belaŭo, i-Palau, Oileáin Palau, Paalu, Palá, Palabh, Palao, Palaos, Palau, Palau nutome, Palaw, Palawu, Παλάου, Палау, პალაუ, Պալաու, פאלאו, פלאו, بالاو, پالائو, پالائۇ, پلاؤ, پلائو, پَلاو, ፓላው.