Thời gian hiện tại tại Iceland

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Iceland, hiển thị cho Reykjavik, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Iceland

Đồng hồ trực tuyến — Reykjavik

Atlantic/Reykjavik

Đồng hồ trực tuyến — Reykjavik

Reykjavik so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Reykjavik
00:00:00
Atlantic/Reykjavik · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Reykjavik Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Reykjavik, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Reykjavik
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Reykjavik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Reykjavik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Reykjavik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Reykjavik

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Iceland

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Iceland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Reykjavik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 20 giờ 5 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−316 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 8 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 4 giờ 7 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 27° BĐB ↓ 333° BTB
Giờ vàng
03:29–05:11 / 21:53–23:34
Giờ xanh
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 14° BĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
13%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
26.2 ng
Khoảng cách
361.935 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Iceland

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Reykjavik

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Reykjavik, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Atlantic/Reykjavik

Bản đồ Iceland

65.0000, -18.0000

Bản đồ

Iceland là một quốc gia nằm ở Châu Âu. Dân số của Iceland là 353.574 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Iceland
Thủ đô Reykjavik
Địa điểm Iceland
ISO IS / ISL
Diện tích 103.000 km²
Dân số 353.574
TLD .is
Tiền tệ ISK — Krona
Thành phố trong CSDL 99
Tọa độ 65.0000, -18.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iceland

15 / 50
Thành phố Thời gian
Akranes Atlantic/Reykjavik (—)
Akureyri Atlantic/Reykjavik (—)
Garðabaer Atlantic/Reykjavik (—)
Grindavik Atlantic/Reykjavik (—)
Hafnarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Isafjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Keflavik Atlantic/Reykjavik (—)
Kopavogur Atlantic/Reykjavik (—)
Mosfellsbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjanesbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)
Sauðarkrokur Atlantic/Reykjavik (—)
Selfoss Atlantic/Reykjavik (—)
Seltjarnarnes Atlantic/Reykjavik (—)
Vestmannaeyjar Atlantic/Reykjavik (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iceland

1 / 1
Thành phố Thời gian
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Iceland?

Giờ địa phương hiện tại ở Iceland là —.

Iceland thuộc múi giờ nào?

Iceland sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik.

Khi nào Iceland đổi đồng hồ theo DST?

Iceland không áp dụng giờ mùa hè.

Thủ đô của Iceland là gì?

Thủ đô của Iceland là Reykjavik.

Các tên thay thế của Iceland là gì?

Iceland còn được gọi là: 아이슬란드, Aesland, Aisalan, Aiseland nutome, Aisilandi, Aislandi, Ai-xơ-len (Iceland), an Íoslainn, Aṣilandi, Ayisilandi, Ayisirandi, Ayslaand, Èslan, Gwlad yr Iâ, ʻAisilani, Iceland, i-Iceland, IJsland, Innis Tìle, Isilande, Isilandɛ, Isilandi, Island, Islànd, Ísland, Islanda, Islánda, Islande, Islandë, Islânde, Īslande, Islandi, Islandia, Islàndia, Islândia, Islandija, Islandiya, Islandiýa, İslandiya, Islando, Islandy, Islannda, Islanti, Îslenda, Izland, İzlanda, l-iżlanda, Yslân, Ysland, Ισλανδία, Исланд, Исланди, Исландия, Ісландія, Ісландыя, ისლანდია, Իսլանդիա, איסלאַנד, איסלנד, آئس لينڊ, آئس لینڈ, آيسلندا, آیسلینډ, أيسلندا, ئىسلاندىيە, ایسلند.