Thời gian hiện tại tại Reykjavik, Iceland

Cờ Iceland

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Reykjavik, Capital Region, Iceland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Reykjavik, Iceland

Đồng hồ trực tuyến — Reykjavik

Atlantic/Reykjavik

Đồng hồ trực tuyến — Reykjavik

Reykjavik so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Reykjavik
00:00:00
Atlantic/Reykjavik · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Reykjavik Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Reykjavik, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Reykjavik
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Reykjavik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Reykjavik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Reykjavik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Reykjavik

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Reykjavik

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Reykjavik, Iceland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Reykjavik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 30 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−394 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 8 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 4 giờ 7 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 46° ĐB ↓ 314° TB
Giờ vàng
04:47–06:04 / 21:00–22:17
Giờ xanh
03:26–04:02 / 23:01–23:35
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 317° TB
Độ chiếu sáng
57%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
21.5 ng
Khoảng cách
375.598 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Reykjavik

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Reykjavik

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Reykjavik, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Atlantic/Reykjavik

Giới thiệu về Reykjavik, Iceland

64.1355, -21.8954

Bản đồ

Reykjavik là thủ đô của Iceland, nằm ở Châu Âu. Dân số của Reykjavik là 118.918 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Iceland
Thành phố Reykjavik
ISO IS / ISL
Dân số 118.918
TLD .is
Tiền tệ ISK — Krona
Tọa độ 64.1355, -21.8954

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iceland

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akranes Atlantic/Reykjavik (—)
Akureyri Atlantic/Reykjavik (—)
Alftanes Atlantic/Reykjavik (—)
Egilsstaðir Atlantic/Reykjavik (—)
Garðabaer Atlantic/Reykjavik (—)
Grindavik Atlantic/Reykjavik (—)
Hafnarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Hveragerdi Atlantic/Reykjavik (—)
Isafjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Keflavik Atlantic/Reykjavik (—)
Kopavogur Atlantic/Reykjavik (—)
Mosfellsbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjanesbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)
Sauðarkrokur Atlantic/Reykjavik (—)
Selfoss Atlantic/Reykjavik (—)
Seltjarnarnes Atlantic/Reykjavik (—)
Thorlakshofn Atlantic/Reykjavik (—)
Vestmannaeyjar Atlantic/Reykjavik (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iceland

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akranes Atlantic/Reykjavik (—)
Bolungarvik Atlantic/Reykjavik (—)
Borgarnes Atlantic/Reykjavik (—)
Eskifjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Garðabaer Atlantic/Reykjavik (—)
Gardur Atlantic/Reykjavik (—)
Grundarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Grundarhverfi Atlantic/Reykjavik (—)
Hella Atlantic/Reykjavik (—)
Hveragerdi Atlantic/Reykjavik (—)
Isafjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Laugar Atlantic/Reykjavik (—)
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)
Sandgerði Atlantic/Reykjavik (—)
Selfoss Atlantic/Reykjavik (—)
Thorlakshofn Atlantic/Reykjavik (—)
Vik Atlantic/Reykjavik (—)
Vogar Atlantic/Reykjavik (—)
Vopnafjordur Atlantic/Reykjavik (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Reykjavik?

Giờ địa phương hiện tại ở Reykjavik là —.

Reykjavik thuộc múi giờ nào?

Reykjavik sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik.

Khi nào DST bắt đầu tại Reykjavik?

Reykjavik không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Reykjavik?

Reykjavik không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Reykjavik là gì?

Reykjavik còn được gọi là: Reykjavik, Reykjavík, 레이캬비크, Rēcwīc, Reiciavicia, Réicivíc, Reikiavik, Reikiavike, Rėikjavėks, Reikjavik, Reikjavīka, Reikjavikas, Reiquiavik, Reiquiavique, Rejkjavik, Rejkjaviko, Rèkyavik, Reykiavica, Reykjavíkur, Reykjawik, Reykyabik, Reykyavik, Ρέικιαβικ, Ρευκιαβικ, Рейкиявик, Рейкьявик, Рейкявик, Рейк'я́вік, Рејкјавик, Рэйкявік, რეიკიავიკი, ქართული, Ռեյկյավիկ, רייקיאוויק, רעקיאוויק, ريكيافيك, ریکجاوک, ریکیاوک, ریکیاویک, رېيكياۋىك, ڕێکیاڤیک, ሬይኪያቪክ, रेक्जाविक, रेक्याविक, রেইকিয়াভিক.