Thời gian hiện tại tại Norðurþing, Iceland

Cờ Iceland

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Norðurþing, Northeast, Iceland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Norðurþing, Iceland

Đồng hồ trực tuyến — Norðurþing

Atlantic/Reykjavik

Đồng hồ trực tuyến — Norðurþing

Norðurþing so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Norðurþing
00:00:00
Atlantic/Reykjavik · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Norðurþing Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Norðurþing, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Norðurþing
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Norðurþing
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Norðurþing Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Norðurþing
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Norðurþing

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Norðurþing

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Norðurþing, Iceland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Norðurþing

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 15 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−468 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 2 giờ 44 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 40° ĐB ↓ 319° TB
Giờ vàng
04:05–05:34 / 20:55–22:21
Giờ xanh
02:12–03:09 / 23:16–00:08
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
20.5 ng
Khoảng cách
379.466 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Norðurþing

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Norðurþing

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Norðurþing, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Atlantic/Reykjavik

Giới thiệu về Norðurþing, Iceland

66.0415, -17.3383

Bản đồ

Norðurþing là một trong các thành phố của Iceland, nằm ở Châu Âu. Dân số của Norðurþing là 2.228 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Iceland
Thành phố Norðurþing
ISO IS / ISL
Dân số 2.228
TLD .is
Tiền tệ ISK — Krona
Tọa độ 66.0415, -17.3383

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iceland

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akranes Atlantic/Reykjavik (—)
Akureyri Atlantic/Reykjavik (—)
Alftanes Atlantic/Reykjavik (—)
Egilsstaðir Atlantic/Reykjavik (—)
Garðabaer Atlantic/Reykjavik (—)
Grindavik Atlantic/Reykjavik (—)
Hafnarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Hveragerdi Atlantic/Reykjavik (—)
Isafjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Keflavik Atlantic/Reykjavik (—)
Kopavogur Atlantic/Reykjavik (—)
Mosfellsbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjanesbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)
Sauðarkrokur Atlantic/Reykjavik (—)
Selfoss Atlantic/Reykjavik (—)
Seltjarnarnes Atlantic/Reykjavik (—)
Thorlakshofn Atlantic/Reykjavik (—)
Vestmannaeyjar Atlantic/Reykjavik (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iceland

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akranes Atlantic/Reykjavik (—)
Akureyri Atlantic/Reykjavik (—)
Borgarnes Atlantic/Reykjavik (—)
Flúðir Atlantic/Reykjavik (—)
Grindavik Atlantic/Reykjavik (—)
Hafnarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Hella Atlantic/Reykjavik (—)
Hofn Atlantic/Reykjavik (—)
Hvammstangi Atlantic/Reykjavik (—)
Keflavik Atlantic/Reykjavik (—)
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (—)
Olafsfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Olafsvik Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjanesbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Sauðarkrokur Atlantic/Reykjavik (—)
Seltjarnarnes Atlantic/Reykjavik (—)
Seyðisfjörður Atlantic/Reykjavik (—)
Siglufjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Vik Atlantic/Reykjavik (—)
Vogar Atlantic/Reykjavik (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Norðurþing?

Giờ địa phương hiện tại ở Norðurþing là —.

Norðurþing thuộc múi giờ nào?

Norðurþing sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik.

Khi nào DST bắt đầu tại Norðurþing?

Norðurþing không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Norðurþing?

Norðurþing không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Norðurþing là gì?

Norðurþing còn được gọi là: Húsavík, Хусавик, Husavik, Húsavíkur, Husayik, Norðurþing.