Thời gian hiện tại tại Grindavik, Ai-xơ-len (Iceland)

Cờ Ai-xơ-len (Iceland)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grindavik, Southern Peninsula, Ai-xơ-len (Iceland), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grindavik, Southern Peninsula, Ai-xơ-len (Iceland) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Grindavik, Ai-xơ-len (Iceland)

Đồng hồ trực tuyến — Grindavik

Atlantic/Reykjavik

Đồng hồ trực tuyến — Grindavik

Grindavik so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Grindavik
--:--:--
Atlantic/Reykjavik · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Grindavik Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Grindavik, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grindavik
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Grindavik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grindavik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grindavik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grindavik

Mặt trời mọc và lặn tại Grindavik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 20 giờ 51 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−55 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 20 giờ 53 phút 40 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 4 giờ 17 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 21° NNE ↓ 338° NNW
Golden hour
03:06–04:58 / 22:06–23:57
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 222° SW
Độ chiếu sáng
75%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.154 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grindavik

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grindavik

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Grindavik, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Atlantic/Reykjavik

Giới thiệu về Grindavik, Ai-xơ-len (Iceland)

63.8385, -22.4393

Bản đồ

Grindavik là một trong các thành phố của Ai-xơ-len (Iceland), nằm ở Châu Âu. Dân số của Grindavik là 2.856 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Ai-xơ-len (Iceland).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ai-xơ-len (Iceland)
Thành phố Grindavik
ISO IS / ISL
Dân số 2.856
TLD .is
Tiền tệ ISK — Krona
Tọa độ 63.8385, -22.4393

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai-xơ-len (Iceland)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akranes Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Akureyri Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Alftanes Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Egilsstaðir Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Garðabaer Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Grindavik Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Hafnarfjordur Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Hveragerdi Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Isafjordur Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Keflavik Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Kopavogur Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Mosfellsbaer Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Reykjanesbaer Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Sauðarkrokur Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Selfoss Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Seltjarnarnes Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Thorlakshofn Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32
Vestmannaeyjar Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai-xơ-len (Iceland)

1 / 1
Thành phố Thời gian
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (UTC+0)10:54:32

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grindavik?

Giờ địa phương hiện tại tại Grindavik được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Grindavik thuộc múi giờ nào?

Grindavik sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik.

Khi nào DST bắt đầu tại Grindavik?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Grindavik?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Grindavik là gì?

Grindavik còn được gọi là: 240, Grindavik, Grindavík, 그린다비크, Grindavikas, Grindavíkur, Grindavíkurbær, ISGRI, Гриндавик, Ґріндавік, Грындавік, グリンダヴィーク, 格林达维克.