Thời gian hiện tại tại Grindavik, Iceland

Cờ Iceland

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grindavik, Southern Peninsula, Iceland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Grindavik, Iceland

Đồng hồ trực tuyến — Grindavik

Atlantic/Reykjavik

Đồng hồ trực tuyến — Grindavik

Grindavik so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Grindavik
00:00:00
Atlantic/Reykjavik · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Grindavik Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Grindavik, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grindavik
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Grindavik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grindavik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grindavik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grindavik

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grindavik

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grindavik, Iceland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grindavik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 19 giờ 10 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−349 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 20 giờ 53 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 4 giờ 17 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 33° BĐB ↓ 326° TB
Giờ vàng
03:59–05:30 / 21:40–23:10
Giờ xanh
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
31%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.5 ng
Khoảng cách
385.228 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grindavik

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grindavik

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Grindavik, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Atlantic/Reykjavik

Giới thiệu về Grindavik, Iceland

63.8385, -22.4393

Bản đồ

Grindavik là một trong các thành phố của Iceland, nằm ở Châu Âu. Dân số của Grindavik là 2.856 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Iceland
Thành phố Grindavik
ISO IS / ISL
Dân số 2.856
TLD .is
Tiền tệ ISK — Krona
Tọa độ 63.8385, -22.4393

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iceland

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akranes Atlantic/Reykjavik (—)
Akureyri Atlantic/Reykjavik (—)
Alftanes Atlantic/Reykjavik (—)
Egilsstaðir Atlantic/Reykjavik (—)
Garðabaer Atlantic/Reykjavik (—)
Grindavik Atlantic/Reykjavik (—)
Hafnarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Hveragerdi Atlantic/Reykjavik (—)
Isafjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Keflavik Atlantic/Reykjavik (—)
Kopavogur Atlantic/Reykjavik (—)
Mosfellsbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjanesbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)
Sauðarkrokur Atlantic/Reykjavik (—)
Selfoss Atlantic/Reykjavik (—)
Seltjarnarnes Atlantic/Reykjavik (—)
Thorlakshofn Atlantic/Reykjavik (—)
Vestmannaeyjar Atlantic/Reykjavik (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iceland

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akureyri Atlantic/Reykjavik (—)
Alftanes Atlantic/Reykjavik (—)
Bolungarvik Atlantic/Reykjavik (—)
Borgarnes Atlantic/Reykjavik (—)
Eyrarbakki Atlantic/Reykjavik (—)
Fáskrúðsfjörður Atlantic/Reykjavik (—)
Hafnarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Hella Atlantic/Reykjavik (—)
Hellissandur Atlantic/Reykjavik (—)
Hofn Atlantic/Reykjavik (—)
Hveragerdi Atlantic/Reykjavik (—)
Isafjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Laugar Atlantic/Reykjavik (—)
Mosfellsbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (—)
Reydarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjanesbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Seyðisfjörður Atlantic/Reykjavik (—)
Stykkisholmur Atlantic/Reykjavik (—)
Vogar Atlantic/Reykjavik (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grindavik?

Giờ địa phương hiện tại ở Grindavik là —.

Grindavik thuộc múi giờ nào?

Grindavik sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik.

Khi nào DST bắt đầu tại Grindavik?

Grindavik không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Grindavik?

Grindavik không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Grindavik là gì?

Grindavik còn được gọi là: Grindavik, Grindavík, 그린다비크, Grindavikas, Grindavíkur, Grindavíkurbær, Гриндавик, Ґріндавік, Грындавік, グリンダヴィーク, 格林达维克.