Thời gian hiện tại tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), hiển thị cho Ciudad de Mexico, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Ciudad de Mexico

America/Mexico_City

Đồng hồ trực tuyến — Ciudad de Mexico

Ciudad de Mexico so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ciudad de Mexico
--:--:--
America/Mexico_City · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ciudad de Mexico Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Ciudad de Mexico, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ciudad de Mexico
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ciudad de Mexico
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ciudad de Mexico Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ciudad de Mexico
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ciudad de Mexico

Mặt trời mọc và lặn tại Ciudad de Mexico

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 18 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 18 phút 16 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 57 phút 37 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:59–06:31 / 18:46–19:18
Blue hour
05:35–05:45 / 19:33–19:42
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
77%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.966 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ciudad de Mexico

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ciudad de Mexico, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mexico_City

Giờ chính được hiển thị theo thủ đô. Một số vùng của quốc gia có thể sử dụng múi giờ khác.

Bản đồ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

23.0000, -102.0000

Bản đồ

Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) là một quốc gia nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) là 126.190.788 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thủ đô Ciudad de Mexico
Địa điểm Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
ISO MX / MEX
Diện tích 1.972.550 km²
Dân số 126.190.788
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Thành phố trong CSDL 123.296
Tọa độ 23.0000, -102.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

15 / 50
Thành phố Thời gian
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)
Guadalajara America/Mexico_City (—)
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)
Iztapalapa America/Mexico_City (—)
León America/Mexico_City (—)
Mérida America/Merida (—)
Mexicali America/Tijuana (—)
Monterrey America/Monterrey (—)
Puebla City America/Mexico_City (—)
Querétaro City America/Mexico_City (—)
Tijuana America/Tijuana (—)
Zapopan America/Mexico_City (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Apodaca America/Monterrey (—)
Chicoloapan America/Mexico_City (—)
Cortazar America/Mexico_City (—)
Culiacán America/Mazatlan (—)
Kanasín America/Merida (—)
La Piedad America/Mexico_City (—)
Lázaro Cárdenas America/Mexico_City (—)
Linares America/Monterrey (—)
Los Reyes Acaquilpan America/Mexico_City (—)
Mexicali America/Tijuana (—)
Pachuca America/Mexico_City (—)
Puerto Peñasco America/Hermosillo (—)
Salamanca America/Mexico_City (—)
San Mateo Atenco America/Mexico_City (—)
San Nicolás de los Garza America/Monterrey (—)
San Pedro America/Monterrey (—)
Tepeji del Río de Ocampo America/Mexico_City (—)
Tlalnepantla America/Mexico_City (—)
Valle de Santiago America/Mexico_City (—)
Victoria America/Monterrey (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)?

Giờ địa phương hiện tại tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) thuộc múi giờ nào?

Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) sử dụng múi giờ America/Mexico_City.

Khi nào Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) là gì?

Thủ đô của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) là Ciudad de Mexico.

Các tên thay thế của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) là gì?

Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) còn được gọi là: 멕시코, il-Messiku, i-Mexico, Makasiko, Maxiko, Meagsago, Mecsico, Mecʼhiko, Mehhiko, Mehika, Meicsiceo, Mekisîki, Mekisiko, Mekisikou, Meksik, Meksîk, Meksika, Meksike, Meksikë, Meksikho, Meksiki, Meksiko, Mèksiko, Meksyk, Mesiko, Messico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), Mexic, Mèxic, Mexico, México, Mexico nutome, Mexiko, Mexikó, Mexíkó, Mexique, Mɛksiko, Migizike, Μεξικό, Мексик, Мексика, Мексико, Мексіка, მექსიკა, Մեքսիկա, מעקסיקע, מקסיקו, المكسيك, مکزیک, مەکسیک, ميڪسيڪو, میکسیکو, مېكسىكا, مؠکسِکو, ሜክሲኮ, मेक्सिको, मैक्सिको, মেক্সিকো, ਮੈਕਸੀਕੋ, મેક્સિકો, ମେକ୍ସିକୋ, மெக்சிகோ, మెక్సికో, ಮೆಕ್ಸಿಕೊ, മെക്സിക്കോ, മേക്സിക്കോ, මෙක්සිකෝව, เม็กซิโก, ເມັກຊິໂກ, མེཀ་སི་ཀོ, མེཀ་སི་ཀོ།, မက်ကဆီကို, ម៉ិកស៊ិក, メキシコ, メキシコ合衆国, 墨西哥, Be̍k-se-ko, el País Azteca, Estados Unidos Mexicanos, IMekisikho, IMekisiko, Maegsaego, Mäxikän, Mechiko, Meeksikoo, Megizike, Mê-hi-cô, Méhigo, Mehiko, Méhiko, Méjico, Méjicu, Meketiko, Mekiko, Mĕ̤k-să̤-gŏ̤, Meksėka, Meksico, Méksiko, Mẹ́ksíkò, Meksikoe, Meksikokondre, Méscico, Méšeesévehoévenó, Meshiko, Mèsico, Messeco, Messic, Messich, Méssich, Mèssico, Messicu, Mèssicu, Messike, Me̍t-sî-kô, Mexican Republic, Mexicum, Mexihco, Mexikia, Méxiku, Mexiqo, mexygue, Mɛkisiki, Miksik, Mishiku, Mïxiku, Nueva España, República Mejicana, República Méjico, Republica Mexicana, United Mexican States, Мексикæ, Мексике, Мексикудин Ниицәтә Орн Нутгуд, Мексикэ, Мексіко, Мэксыка, מעקסיקא, الميكسيك, مئکزیک, ܡܟܣܝܩܘ, މެކްސިކޯ, মক্সিকো, மெக்சிக்கோ, ಮೆಕ್ಸಿಕೋ, ประเทศเม็กซิโก, ປະເທດເມັກຊິກ, མེཀསི་ཀོ, མེག་སི་ཀོ།, မက္ကဆီကိုနိုင်ငံ, ម៉ិចសិក, ᎺᏏᎪ, ᒦᒃᓰᖂ, 𐌼𐌰𐌹𐌷𐌹𐌺𐍉.