Thời gian hiện tại tại Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nuevo Laredo, Tamaulipas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Nuevo Laredo

America/Matamoros

Đồng hồ trực tuyến — Nuevo Laredo

Nuevo Laredo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nuevo Laredo
00:00:00
America/Matamoros · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nuevo Laredo Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Nuevo Laredo, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nuevo Laredo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nuevo Laredo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nuevo Laredo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nuevo Laredo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nuevo Laredo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nuevo Laredo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Matamoros và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nuevo Laredo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 21 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−75 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 52 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 24 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
07:03–07:35 / 19:52–20:24
Giờ xanh
06:38–06:47 / 20:39–20:49
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
65%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
378.658 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nuevo Laredo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nuevo Laredo

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Nuevo Laredo

Cần điều chỉnh sau 89 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

27.4763, -99.5164

Bản đồ

Nuevo Laredo là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Nuevo Laredo là 416.055 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Nuevo Laredo
ISO MX / MEX
Dân số 416.055
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 27.4763, -99.5164

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cancún America/Cancun (—)
Chihuahua City America/Chihuahua (—)
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)
Culiacán America/Mazatlan (—)
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)
Guadalajara America/Mexico_City (—)
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)
Hermosillo America/Hermosillo (—)
Iztapalapa America/Mexico_City (—)
León America/Mexico_City (—)
Mérida America/Merida (—)
Mexicali America/Tijuana (—)
Monterrey America/Monterrey (—)
Naucalpan America/Mexico_City (—)
Puebla City America/Mexico_City (—)
Querétaro City America/Mexico_City (—)
Tijuana America/Tijuana (—)
Zapopan America/Mexico_City (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Apodaca America/Monterrey (—)
Azcapotzalco America/Mexico_City (—)
Cancún America/Cancun (—)
Chihuahua City America/Chihuahua (—)
Coyoacán America/Mexico_City (—)
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)
Ensenada America/Tijuana (—)
Guadalajara America/Mexico_City (—)
Iztapalapa America/Mexico_City (—)
León America/Mexico_City (—)
Monterrey America/Monterrey (—)
Naucalpan America/Mexico_City (—)
Nuevo Laredo America/Matamoros (—)
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)
Querétaro City America/Mexico_City (—)
San Nicolás de los Garza America/Monterrey (—)
Tuxtla Gutiérrez America/Merida (—)
Veracruz America/Mexico_City (—)
Xalapa America/Mexico_City (—)
Zapopan America/Mexico_City (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nuevo Laredo?

Giờ địa phương hiện tại ở Nuevo Laredo là —.

Nuevo Laredo thuộc múi giờ nào?

Nuevo Laredo sử dụng múi giờ America/Matamoros.

Khi nào DST bắt đầu tại Nuevo Laredo?

Giờ mùa hè ở Nuevo Laredo bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nuevo Laredo?

Giờ mùa hè ở Nuevo Laredo kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Nuevo Laredo là gì?

Nuevo Laredo còn được gọi là: 누에보라레도, Novo Laredo, Novum Laredum, Nuevo Laredas, Nuevo Laredo, Opština Nuevo Laredo, Нуево Ларедо, Нуэво-Ларедо, ნუევო-ლარედო, נואבו לארדו, نوئوو لاردو, نوئوو لاریدو, ヌエボ・ラレド, 新拉雷多.