Thời gian hiện tại tại Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mexicali, Baja California, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mexicali, Baja California, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Mexicali

America/Tijuana

Đồng hồ trực tuyến — Mexicali

Mexicali so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mexicali
--:--:--
America/Tijuana · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mexicali Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mexicali, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mexicali
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mexicali
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mexicali Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mexicali
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−7

Mặt trời mọc và lặn tại Mexicali

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 17 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 18 phút
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 13 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:35–06:11 / 19:16–19:53
Blue hour
05:06–05:18 / 20:10–20:21
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
77%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.1 ng
Khoảng cách
401.095 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mexicali

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mexicali

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mexicali

Cần điều chỉnh sau 130 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

08:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



10:00 11:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



09:00 08:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mexicali, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

32.6278, -115.4545

Bản đồ

Mexicali là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Mexicali là 1.032.686 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Mexicali
ISO MX / MEX
Dân số 1.032.686
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 32.6278, -115.4545

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cancún America/Cancun (UTC-5)05:55:33
Chihuahua City America/Chihuahua (UTC-6)04:55:33
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (UTC-6)04:55:33
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Culiacán America/Mazatlan (UTC-7)03:55:33
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Guadalajara America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Hermosillo America/Hermosillo (UTC-7)03:55:33
Iztapalapa America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
León America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Mérida America/Merida (UTC-6)04:55:33
Mexicali America/Tijuana (UTC-7)03:55:33
Monterrey America/Monterrey (UTC-6)04:55:33
Naucalpan America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Puebla City America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Querétaro City America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Tijuana America/Tijuana (UTC-7)03:55:33
Zapopan America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Acámbaro America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Acapulco de Juárez America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Chihuahua City America/Chihuahua (UTC-6)04:55:33
Cholula America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Ciudad Río Bravo America/Monterrey (UTC-6)04:55:33
Coacalco America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Frontera America/Monterrey (UTC-6)04:55:33
Guamúchil America/Mazatlan (UTC-7)03:55:33
Guanajuato City America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Iztacalco America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Magdalena Contreras America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Mérida America/Merida (UTC-6)04:55:33
Miramar America/Monterrey (UTC-6)04:55:33
Morelia America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Oaxaca City America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
San Francisco del Rincón America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Tehuacán America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Toluca America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33
Zumpango de Ocampo America/Mexico_City (UTC-6)04:55:33

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mexicali?

Giờ địa phương hiện tại tại Mexicali được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mexicali thuộc múi giờ nào?

Mexicali sử dụng múi giờ America/Tijuana.

Khi nào DST bắt đầu tại Mexicali?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mexicali?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mexicali là gì?

Mexicali còn được gọi là: 멕시칼리, Meksikali, Meksikalis, Mexicali, Mexicali i Baja California, Mexicalo, Mexihcali, MXL, MXMXL, Μεξικάλι, Мексикали, Мехикали, Мехікалі, მეხიკალი, מקסיקלי, مخیکالی, مكسيكالي, مکسيکالي, میکسیکالی, ሜክሲካሊ, मेक्सिकली, মেক্সিকালি, ਮੈਕਸੀਕਾਲੀ, เมคีกาลี, メヒカリ, 墨西卡利.