Thời gian hiện tại tại Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau), hiển thị cho Bissau, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Đồng hồ trực tuyến — Bissau

Africa/Bissau

Đồng hồ trực tuyến — Bissau

Bissau so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bissau
00:00:00
Africa/Bissau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bissau Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Bissau, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bissau
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bissau
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bissau Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bissau
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bissau

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bissau

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 16 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−39 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 49 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 25 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 84° Đ ↓ 276° T
Giờ vàng
06:51–07:20 / 18:39–19:07
Giờ xanh
06:30–06:38 / 19:20–19:29
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
369.414 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bissau

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bissau, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bissau

Bản đồ Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

12.0000, -15.0000

Bản đồ

Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) là một quốc gia nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)
Thủ đô Bissau
Địa điểm Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)
ISO GW / GNB
TLD .gw
Tiền tệ XOF — Franc
Thành phố trong CSDL 3.881
Tọa độ 12.0000, -15.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

15 / 39
Thành phố Thời gian
Bafatá Africa/Bissau (—)
Bissau Africa/Bissau (—)
Bissorã Africa/Bissau (—)
Bissorã Africa/Bissau (—)
Bolama Africa/Bissau (—)
Bula Africa/Bissau (—)
Cacheu Africa/Bissau (—)
Canchungo Africa/Bissau (—)
Catió Africa/Bissau (—)
Farim Africa/Bissau (—)
Gabú Africa/Bissau (—)
Jabicunda Africa/Bissau (—)
Madina do Boé Africa/Bissau (—)
Mansôa Africa/Bissau (—)
Xitole Africa/Bissau (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bafatá Africa/Bissau (—)
Bambadinca Africa/Bissau (—)
Bedanda Africa/Bissau (—)
Bissau Africa/Bissau (—)
Bissorã Africa/Bissau (—)
Bolama Africa/Bissau (—)
Buba Africa/Bissau (—)
Bula Africa/Bissau (—)
Cacheu Africa/Bissau (—)
Canchungo Africa/Bissau (—)
Cufar Africa/Bissau (—)
Farim Africa/Bissau (—)
Fulacunda Africa/Bissau (—)
Gabú Africa/Bissau (—)
Ingoré Africa/Bissau (—)
Jabicunda Africa/Bissau (—)
Madina do Boé Africa/Bissau (—)
Nhacra Africa/Bissau (—)
Safim Africa/Bissau (—)
São Domingos Africa/Bissau (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)?

Giờ địa phương hiện tại ở Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) là —.

Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) thuộc múi giờ nào?

Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) sử dụng múi giờ Africa/Bissau.

Khi nào Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) đổi đồng hồ theo DST?

Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) không áp dụng giờ mùa hè.

Thủ đô của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) là gì?

Thủ đô của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) là Bissau.

Các tên thay thế của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) là gì?

Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) còn được gọi là: 기네비소, 기니비사우, A Guinea Bissau, Bisau Gvinėja, Bissau-Guinea, Gene-Busau, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau), Gínea-Bissá, Ginea Bissau, Ginea-Bissau, Gine-Bisaawo, Gine-Bisaawóo, Giné-Bisao, Ginebisau, Gine Bisawo, Gine-Biso, Gine-Bissau, Gîne-Bissau, Gineya Bisawu, Ginɛbisau, Gini-Bioso, Gini-Bisaaw, Gini-Bisao nutome, Gini Bisau, Gini Bisaw, Gini-Bisawu, Gninëe-Bisau, Guinea-Bisáu, Guinea Bissau, Guinea-Bissau, Guinea-Bissáu, Guine-Bisau, Guine Bissau, Guiné-Bissau, Guineea-Bissau, Guinee-Bissau, Guinée-Bissau, Gvineja-Bisao, Gvineja Bisau, Gvineja-Bisava, Gvineja Bissau, Gvineo-Bisaŭo, Gvineya-Bisau, Gwinea Bissau, Gwineýa-Bisau, i-Guinea-Bissau, il-Guinea-Bissau, Kini-Pisau, Nginebisau, Qvineya-Bisau, Γουινέα Μπισάου, Гвинеа-Бисау, Гвиней-Бисау, Гвинеја-Бисао, Гвинеја-Бисау, Гвинея Бисау, Гвинея-Бисау, Гвінея-Бісау, გვინეა-ბისაუ, Գվինեա-Բիսաու, גינאה־ביסאו, גינע־ביסאַו, غينيا بيساو, ګینه بیسو, گني بسائو.