Thời gian hiện tại tại Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Cờ Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

Đồng hồ trực tuyến — Jabicunda

Africa/Bissau

Đồng hồ trực tuyến — Jabicunda

Jabicunda so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Jabicunda
--:--:--
Africa/Bissau · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Jabicunda Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Jabicunda, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jabicunda
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Jabicunda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jabicunda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jabicunda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jabicunda

Mặt trời mọc và lặn tại Jabicunda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 50 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 51 phút 1 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 24 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:36–07:07 / 18:56–19:27
Blue hour
06:13–06:22 / 19:41–19:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.2 ng
Khoảng cách
404.584 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jabicunda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jabicunda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jabicunda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bissau

Giới thiệu về Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

12.3167, -14.5500

Bản đồ

Jabicunda là một trong các thành phố của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau), nằm ở Châu Phi. Dân số của Jabicunda là 12.395 người, chiếm khoảng ~0.7% tổng dân số của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)
Thành phố Jabicunda
ISO GW / GNB
Dân số 12.395
TLD .gw
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 12.3167, -14.5500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bafatá Africa/Bissau (—)
Bambadinca Africa/Bissau (—)
Bissau Africa/Bissau (—)
Bissorã Africa/Bissau (—)
Bissorã Africa/Bissau (—)
Bolama Africa/Bissau (—)
Buba Africa/Bissau (—)
Bubaque Africa/Bissau (—)
Bula Africa/Bissau (—)
Cacheu Africa/Bissau (—)
Canchungo Africa/Bissau (—)
Catió Africa/Bissau (—)
Farim Africa/Bissau (—)
Gabú Africa/Bissau (—)
Ingoré Africa/Bissau (—)
Jabicunda Africa/Bissau (—)
Madina do Boé Africa/Bissau (—)
Mansôa Africa/Bissau (—)
Quebo Africa/Bissau (—)
Xitole Africa/Bissau (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau)

1 / 1
Thành phố Thời gian
Bissau Africa/Bissau (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jabicunda?

Giờ địa phương hiện tại tại Jabicunda được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Jabicunda thuộc múi giờ nào?

Jabicunda sử dụng múi giờ Africa/Bissau.

Khi nào DST bắt đầu tại Jabicunda?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Jabicunda?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Jabicunda là gì?

Jabicunda còn được gọi là: Âbikunda, Diabi Cunda, Diabi Gunda, Jabicunda.